| số nhiều | fogginesses |
fogginess of mind
trạng thái mờ mịt trí óc
with fogginess
với trạng thái mờ mịt
reduced fogginess
giảm mờ mịt
fogginess cleared
mờ mịt được loại bỏ
mental fogginess
mờ mịt tinh thần
experiencing fogginess
đang trải qua trạng thái mờ mịt
due to fogginess
do mờ mịt
periods of fogginess
những khoảng thời gian mờ mịt
overcoming fogginess
vượt qua mờ mịt
sense of fogginess
cảm giác mờ mịt
the morning commute was difficult due to heavy fogginess on the highway.
Chuyến đi sớm hôm đó gặp khó khăn do có sương mù dày đặc trên cao tốc.
we canceled the outdoor event because of the unexpected fogginess.
Chúng tôi hủy bỏ sự kiện ngoài trời do sương mù bất ngờ.
the fogginess made it hard to see the mountains in the distance.
Sương mù khiến việc nhìn thấy những ngọn núi ở xa trở nên khó khăn.
a thick fogginess rolled in, reducing visibility to near zero.
Một lớp sương mù dày đặc tràn vào, làm giảm tầm nhìn gần như bằng không.
the pilot delayed takeoff due to the persistent fogginess at the airport.
Hành khách đã hoãn cất cánh do sương mù kéo dài tại sân bay.
the fogginess lifted by midday, revealing a clear blue sky.
Sương mù tan biến vào giữa trưa, lộ ra bầu trời xanh trong.
the lighthouse beam struggled to penetrate the dense fogginess.
Tia đèn hải đăng cố gắng xuyên qua lớp sương mù đặc.
the coastal town is known for its frequent episodes of fogginess.
Thị trấn ven biển này nổi tiếng với những đợt sương mù thường xuyên.
driving in fogginess requires extra caution and slower speeds.
Lái xe trong sương mù đòi hỏi sự cẩn trọng đặc biệt và tốc độ chậm hơn.
the fogginess created a mysterious and ethereal atmosphere.
Sương mù tạo ra một bầu không khí huyền bí và huyền ảo.
we woke up to a world shrouded in fogginess.
Chúng tôi thức dậy trong một thế giới chìm trong sương mù.
fogginess of mind
trạng thái mờ mịt trí óc
with fogginess
với trạng thái mờ mịt
reduced fogginess
giảm mờ mịt
fogginess cleared
mờ mịt được loại bỏ
mental fogginess
mờ mịt tinh thần
experiencing fogginess
đang trải qua trạng thái mờ mịt
due to fogginess
do mờ mịt
periods of fogginess
những khoảng thời gian mờ mịt
overcoming fogginess
vượt qua mờ mịt
sense of fogginess
cảm giác mờ mịt
the morning commute was difficult due to heavy fogginess on the highway.
Chuyến đi sớm hôm đó gặp khó khăn do có sương mù dày đặc trên cao tốc.
we canceled the outdoor event because of the unexpected fogginess.
Chúng tôi hủy bỏ sự kiện ngoài trời do sương mù bất ngờ.
the fogginess made it hard to see the mountains in the distance.
Sương mù khiến việc nhìn thấy những ngọn núi ở xa trở nên khó khăn.
a thick fogginess rolled in, reducing visibility to near zero.
Một lớp sương mù dày đặc tràn vào, làm giảm tầm nhìn gần như bằng không.
the pilot delayed takeoff due to the persistent fogginess at the airport.
Hành khách đã hoãn cất cánh do sương mù kéo dài tại sân bay.
the fogginess lifted by midday, revealing a clear blue sky.
Sương mù tan biến vào giữa trưa, lộ ra bầu trời xanh trong.
the lighthouse beam struggled to penetrate the dense fogginess.
Tia đèn hải đăng cố gắng xuyên qua lớp sương mù đặc.
the coastal town is known for its frequent episodes of fogginess.
Thị trấn ven biển này nổi tiếng với những đợt sương mù thường xuyên.
driving in fogginess requires extra caution and slower speeds.
Lái xe trong sương mù đòi hỏi sự cẩn trọng đặc biệt và tốc độ chậm hơn.
the fogginess created a mysterious and ethereal atmosphere.
Sương mù tạo ra một bầu không khí huyền bí và huyền ảo.
we woke up to a world shrouded in fogginess.
Chúng tôi thức dậy trong một thế giới chìm trong sương mù.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay