misting system
hệ thống phun sương
misting fan
quạt phun sương
misting nozzle
béc phun sương
misting effect
hiệu ứng phun sương
misting station
trạm phun sương
misting solution
dung dịch phun sương
misting application
ứng dụng phun sương
misting technology
công nghệ phun sương
misting process
quy trình phun sương
misting control
điều khiển phun sương
the gardener is misting the plants to keep them hydrated.
người làm vườn đang phun sương lên cây trồng để giữ cho chúng được ngậm nước.
misting the air can help reduce indoor allergens.
việc phun sương không khí có thể giúp giảm các chất gây dị ứng trong nhà.
she enjoyed misting her face with refreshing water.
Cô ấy thích phun sương lên mặt bằng nước mát.
the misting system in the greenhouse keeps the humidity levels stable.
Hệ thống phun sương trong nhà kính giúp duy trì độ ẩm ổn định.
they used misting to cool off during the hot summer days.
Họ sử dụng phun sương để giải nhiệt trong những ngày hè nóng nực.
the misting effect created a magical atmosphere at the event.
Hiệu ứng phun sương đã tạo ra một không khí ma thuật tại sự kiện.
after misting the flowers, they looked more vibrant.
Sau khi phun sương lên hoa, chúng trông tươi tắn hơn.
he found misting to be an effective way to care for his bonsai.
Anh thấy phun sương là một cách hiệu quả để chăm sóc cây bonsai của mình.
the spa offered a misting treatment for relaxation.
Spa cung cấp liệu pháp phun sương để thư giãn.
misting the vegetables in the garden helps them grow better.
Việc phun sương lên rau trong vườn giúp chúng phát triển tốt hơn.
misting system
hệ thống phun sương
misting fan
quạt phun sương
misting nozzle
béc phun sương
misting effect
hiệu ứng phun sương
misting station
trạm phun sương
misting solution
dung dịch phun sương
misting application
ứng dụng phun sương
misting technology
công nghệ phun sương
misting process
quy trình phun sương
misting control
điều khiển phun sương
the gardener is misting the plants to keep them hydrated.
người làm vườn đang phun sương lên cây trồng để giữ cho chúng được ngậm nước.
misting the air can help reduce indoor allergens.
việc phun sương không khí có thể giúp giảm các chất gây dị ứng trong nhà.
she enjoyed misting her face with refreshing water.
Cô ấy thích phun sương lên mặt bằng nước mát.
the misting system in the greenhouse keeps the humidity levels stable.
Hệ thống phun sương trong nhà kính giúp duy trì độ ẩm ổn định.
they used misting to cool off during the hot summer days.
Họ sử dụng phun sương để giải nhiệt trong những ngày hè nóng nực.
the misting effect created a magical atmosphere at the event.
Hiệu ứng phun sương đã tạo ra một không khí ma thuật tại sự kiện.
after misting the flowers, they looked more vibrant.
Sau khi phun sương lên hoa, chúng trông tươi tắn hơn.
he found misting to be an effective way to care for his bonsai.
Anh thấy phun sương là một cách hiệu quả để chăm sóc cây bonsai của mình.
the spa offered a misting treatment for relaxation.
Spa cung cấp liệu pháp phun sương để thư giãn.
misting the vegetables in the garden helps them grow better.
Việc phun sương lên rau trong vườn giúp chúng phát triển tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay