humidifying air
làm ẩm không khí
humidifying bath
làm ẩm bồn tắm
humidifying system
hệ thống tạo ẩm
humidifying device
thiết bị tạo ẩm
humidifying room
phòng tạo ẩm
humidifying effect
hiệu ứng tạo ẩm
humidifying process
quá trình tạo ẩm
humidifying unit
đơn vị tạo ẩm
humidifying gently
tạo ẩm nhẹ nhàng
humidifying quickly
tạo ẩm nhanh chóng
humidifying air
làm ẩm không khí
humidifying bath
làm ẩm bồn tắm
humidifying system
hệ thống tạo ẩm
humidifying device
thiết bị tạo ẩm
humidifying room
phòng tạo ẩm
humidifying effect
hiệu ứng tạo ẩm
humidifying process
quá trình tạo ẩm
humidifying unit
đơn vị tạo ẩm
humidifying gently
tạo ẩm nhẹ nhàng
humidifying quickly
tạo ẩm nhanh chóng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay