humidifying

[Mỹ]/[hjuːmɪdɪfaɪɪŋ]/
[Anh]/[hjuːmɪdɪfaɪɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (present participle) Thêm độ ẩm vào không khí; Sử dụng máy tạo ẩm.

Cụm từ & Cách kết hợp

humidifying air

làm ẩm không khí

humidifying bath

làm ẩm bồn tắm

humidifying system

hệ thống tạo ẩm

humidifying device

thiết bị tạo ẩm

humidifying room

phòng tạo ẩm

humidifying effect

hiệu ứng tạo ẩm

humidifying process

quá trình tạo ẩm

humidifying unit

đơn vị tạo ẩm

humidifying gently

tạo ẩm nhẹ nhàng

humidifying quickly

tạo ẩm nhanh chóng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay