mixtapes

[Mỹ]/ˈmɪksteɪps/
[Anh]/ˈmɪksteɪps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một bản tổng hợp các bản nhạc được thu âm trên băng cassette hoặc các phương tiện khác, thường được tạo ra bởi một DJ hoặc cá nhân để sử dụng cá nhân hoặc phân phối; Một bộ sưu tập các bản nhạc khác nhau từ các nghệ sĩ hoặc album khác nhau, thường được pha trộn với nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

making mixtapes

Vietnamese_translation

sharing mixtapes

Vietnamese_translation

old mixtapes

Vietnamese_translation

burning mixtapes

Vietnamese_translation

giving mixtapes

Vietnamese_translation

trading mixtapes

Vietnamese_translation

listening to mixtapes

Vietnamese_translation

custom mixtapes

Vietnamese_translation

receiving mixtapes

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

i used to spend hours making mixtapes for my friends in high school.

Tôi từng dành hàng giờ để làm các băng mix cho bạn bè ở trường trung học.

the mixtape culture of the 1990s defined a generation of music lovers.

Văn hóa băng mix của những năm 1990 đã định hình một thế hệ những người yêu thích âm nhạc.

she still keeps a box of old mixtapes from her college days.

Cô ấy vẫn giữ một hộp băng mix cũ từ những ngày đại học của mình.

streaming platforms have made physical mixtapes almost obsolete.

Các nền tảng phát trực tuyến đã khiến băng mix vật lý gần như lỗi thời.

my father gave me his mixtape collection from the 1980s.

Bố tôi đã tặng tôi bộ sưu tập băng mix của ông từ những năm 1980.

the art of creating mixtapes is experiencing a small revival among gen z.

Nghệ thuật tạo băng mix đang có một sự hồi sinh nhỏ trong giới Gen Z.

he compiled rare tracks from various artists for his famous mixtape.

Anh ấy đã biên soạn những bản nhạc hiếm từ nhiều nghệ sĩ khác nhau cho băng mix nổi tiếng của mình.

mixtapes were the ultimate way to express romantic feelings in the pre-digital era.

Băng mix là cách thể hiện tình cảm lãng mạn tuyệt vời nhất trong thời kỳ tiền kỹ thuật số.

the mixtape cover art often reflected the creator's personality and taste.

Nghệ thuật bìa băng mix thường phản ánh tính cách và sở thích của người tạo ra.

i still remember the excitement of trading mixtapes with my classmates.

Tôi vẫn nhớ sự phấn khích khi trao đổi băng mix với các bạn cùng lớp.

creating a good mixtape requires careful attention to song order and flow.

Tạo một băng mix hay đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến thứ tự và dòng chảy của các bài hát.

many famous rappers started their careers by releasing free mixtapes.

Nhiều rapper nổi tiếng bắt đầu sự nghiệp của họ bằng cách phát hành băng mix miễn phí.

the mixtape boom of the late 80s changed the music industry forever.

Sự bùng nổ băng mix vào cuối những năm 80 đã thay đổi mãi mãi ngành công nghiệp âm nhạc.

making mixtapes was my way of showing someone how much i cared.

Việc làm băng mix là cách tôi thể hiện với ai đó tôi quan tâm đến họ như thế nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay