smart mobiles
điện thoại thông minh
mobile devices
thiết bị di động
mobile apps
ứng dụng di động
mobile networks
mạng di động
mobile payments
thanh toán di động
mobile games
trò chơi di động
mobile services
dịch vụ di động
mobile users
người dùng di động
mobile technology
công nghệ di động
mobile solutions
giải pháp di động
many people use mobiles for communication.
Nhiều người sử dụng điện thoại di động để giao tiếp.
mobiles have become essential in our daily lives.
Điện thoại di động đã trở nên thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
he always carries two mobiles for work and personal use.
Anh ấy luôn mang theo hai điện thoại di động cho công việc và sử dụng cá nhân.
mobiles can access the internet almost anywhere.
Điện thoại di động có thể truy cập internet hầu như ở bất cứ đâu.
she prefers using her mobiles for online shopping.
Cô ấy thích sử dụng điện thoại di động của mình để mua sắm trực tuyến.
mobiles have advanced significantly over the years.
Điện thoại di động đã phát triển đáng kể trong những năm qua.
many games are available on mobiles today.
Ngày nay có rất nhiều trò chơi có sẵn trên điện thoại di động.
he downloaded a new app on his mobiles.
Anh ấy đã tải xuống một ứng dụng mới trên điện thoại di động của mình.
mobiles can be a distraction during meetings.
Điện thoại di động có thể gây mất tập trung trong các cuộc họp.
she enjoys taking photos with her mobiles.
Cô ấy thích chụp ảnh bằng điện thoại di động của mình.
smart mobiles
điện thoại thông minh
mobile devices
thiết bị di động
mobile apps
ứng dụng di động
mobile networks
mạng di động
mobile payments
thanh toán di động
mobile games
trò chơi di động
mobile services
dịch vụ di động
mobile users
người dùng di động
mobile technology
công nghệ di động
mobile solutions
giải pháp di động
many people use mobiles for communication.
Nhiều người sử dụng điện thoại di động để giao tiếp.
mobiles have become essential in our daily lives.
Điện thoại di động đã trở nên thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
he always carries two mobiles for work and personal use.
Anh ấy luôn mang theo hai điện thoại di động cho công việc và sử dụng cá nhân.
mobiles can access the internet almost anywhere.
Điện thoại di động có thể truy cập internet hầu như ở bất cứ đâu.
she prefers using her mobiles for online shopping.
Cô ấy thích sử dụng điện thoại di động của mình để mua sắm trực tuyến.
mobiles have advanced significantly over the years.
Điện thoại di động đã phát triển đáng kể trong những năm qua.
many games are available on mobiles today.
Ngày nay có rất nhiều trò chơi có sẵn trên điện thoại di động.
he downloaded a new app on his mobiles.
Anh ấy đã tải xuống một ứng dụng mới trên điện thoại di động của mình.
mobiles can be a distraction during meetings.
Điện thoại di động có thể gây mất tập trung trong các cuộc họp.
she enjoys taking photos with her mobiles.
Cô ấy thích chụp ảnh bằng điện thoại di động của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay