mobiles

[Mỹ]/ˈməʊbaɪlz/
[Anh]/ˈmoʊbaɪlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chuông gió; đồ trang trí treo lơ lửng trong gió

Cụm từ & Cách kết hợp

smart mobiles

điện thoại thông minh

mobile devices

thiết bị di động

mobile apps

ứng dụng di động

mobile networks

mạng di động

mobile payments

thanh toán di động

mobile games

trò chơi di động

mobile services

dịch vụ di động

mobile users

người dùng di động

mobile technology

công nghệ di động

mobile solutions

giải pháp di động

Câu ví dụ

many people use mobiles for communication.

Nhiều người sử dụng điện thoại di động để giao tiếp.

mobiles have become essential in our daily lives.

Điện thoại di động đã trở nên thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

he always carries two mobiles for work and personal use.

Anh ấy luôn mang theo hai điện thoại di động cho công việc và sử dụng cá nhân.

mobiles can access the internet almost anywhere.

Điện thoại di động có thể truy cập internet hầu như ở bất cứ đâu.

she prefers using her mobiles for online shopping.

Cô ấy thích sử dụng điện thoại di động của mình để mua sắm trực tuyến.

mobiles have advanced significantly over the years.

Điện thoại di động đã phát triển đáng kể trong những năm qua.

many games are available on mobiles today.

Ngày nay có rất nhiều trò chơi có sẵn trên điện thoại di động.

he downloaded a new app on his mobiles.

Anh ấy đã tải xuống một ứng dụng mới trên điện thoại di động của mình.

mobiles can be a distraction during meetings.

Điện thoại di động có thể gây mất tập trung trong các cuộc họp.

she enjoys taking photos with her mobiles.

Cô ấy thích chụp ảnh bằng điện thoại di động của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay