moccasins

[Mỹ]/ˈmɒkəsɪnz/
[Anh]/ˈmɑːkəsɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giày da mềm nguyên bản được người da đỏ Bắc Mỹ mang.

Cụm từ & Cách kết hợp

soft moccasins

dép da lụa mềm mại

traditional moccasins

dép da lụa truyền thống

leather moccasins

dép da lụa da

beaded moccasins

dép da lụa có hạt cườm

native moccasins

dép da lụa của người bản địa

handmade moccasins

dép da lụa handmade

cozy moccasins

dép da lụa ấm áp

colorful moccasins

dép da lụa nhiều màu sắc

warm moccasins

dép da lụa ấm

stylish moccasins

dép da lụa phong cách

Câu ví dụ

she wore her favorite moccasins to the party.

Cô ấy đã đi đôi dép lười yêu thích của mình đến bữa tiệc.

moccasins are known for their comfort and flexibility.

Dép lười nổi tiếng về sự thoải mái và linh hoạt.

he bought a pair of handmade moccasins from the local artisan.

Anh ấy đã mua một đôi dép lười được làm thủ công từ một nghệ nhân địa phương.

she loves to wear moccasins while lounging at home.

Cô ấy thích đi dép lười khi thư giãn ở nhà.

moccasins are a popular choice for casual outings.

Dép lười là một lựa chọn phổ biến cho những buổi đi chơi không trang trọng.

he prefers moccasins over traditional sneakers for comfort.

Anh ấy thích dép lười hơn giày thể thao truyền thống vì sự thoải mái.

these moccasins have intricate beadwork on them.

Những đôi dép lười này có những họa tiết đính hạt phức tạp.

she received a compliment on her stylish moccasins.

Cô ấy nhận được lời khen về đôi dép lười phong cách của mình.

he often wears moccasins while hiking in the woods.

Anh ấy thường đi dép lười khi đi bộ đường dài trong rừng.

finding the right size of moccasins can be challenging.

Việc tìm đúng kích cỡ dép lười có thể là một thử thách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay