mocker

[Mỹ]/ˈmɒkə/
[Anh]/ˈmɑːkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người chế nhạo hoặc bắt chước; người chế giễu hoặc làm trò cười cho người khác
Word Forms
số nhiềumockers

Cụm từ & Cách kết hợp

classroom mocker

kẻ chế nhạo trong lớp học

social mocker

kẻ chế nhạo xã hội

online mocker

kẻ chế nhạo trực tuyến

mockery mocker

kẻ chế nhạo sự chế nhạo

relentless mocker

kẻ chế nhạo không ngừng nghỉ

cynical mocker

kẻ chế nhạo đầy mưu mô

playful mocker

kẻ chế nhạo tinh nghịch

harsh mocker

kẻ chế nhạo khắc nghiệt

clever mocker

kẻ chế nhạo thông minh

sarcastic mocker

kẻ chế nhạo mỉa mai

Câu ví dụ

the mocker often imitates others for fun.

kẻ chế nhạo thường bắt chước người khác để vui vẻ.

he was known as a mocker among his peers.

anh ta được biết đến như một kẻ chế nhạo trong số những người đồng nghiệp của mình.

don't be a mocker; it hurts people's feelings.

đừng làm một kẻ chế nhạo; nó làm tổn thương đến cảm xúc của người khác.

the comedian played the role of a mocker brilliantly.

diễn viên hài đã thể hiện vai trò của một kẻ chế nhạo một cách xuất sắc.

she felt like a mocker when she laughed at her friend's mistake.

cô cảm thấy như một kẻ chế nhạo khi cô cười nhạo lỗi của bạn mình.

a mocker can often be the life of the party.

một kẻ chế nhạo thường có thể là người sôi động nhất của buổi tiệc.

he was labeled a mocker for his sarcastic comments.

anh ta bị gắn mác là kẻ chế nhạo vì những bình luận mỉa mai của mình.

being a mocker can lead to loneliness.

việc trở thành một kẻ chế nhạo có thể dẫn đến sự cô đơn.

the mocker's laughter echoed through the room.

tiếng cười của kẻ chế nhạo vang vọng khắp căn phòng.

she decided to stop being a mocker and start supporting her friends.

cô quyết định ngừng làm một kẻ chế nhạo và bắt đầu ủng hộ bạn bè của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay