| số nhiều | mockers |
classroom mocker
kẻ chế nhạo trong lớp học
social mocker
kẻ chế nhạo xã hội
online mocker
kẻ chế nhạo trực tuyến
mockery mocker
kẻ chế nhạo sự chế nhạo
relentless mocker
kẻ chế nhạo không ngừng nghỉ
cynical mocker
kẻ chế nhạo đầy mưu mô
playful mocker
kẻ chế nhạo tinh nghịch
harsh mocker
kẻ chế nhạo khắc nghiệt
clever mocker
kẻ chế nhạo thông minh
sarcastic mocker
kẻ chế nhạo mỉa mai
the mocker often imitates others for fun.
kẻ chế nhạo thường bắt chước người khác để vui vẻ.
he was known as a mocker among his peers.
anh ta được biết đến như một kẻ chế nhạo trong số những người đồng nghiệp của mình.
don't be a mocker; it hurts people's feelings.
đừng làm một kẻ chế nhạo; nó làm tổn thương đến cảm xúc của người khác.
the comedian played the role of a mocker brilliantly.
diễn viên hài đã thể hiện vai trò của một kẻ chế nhạo một cách xuất sắc.
she felt like a mocker when she laughed at her friend's mistake.
cô cảm thấy như một kẻ chế nhạo khi cô cười nhạo lỗi của bạn mình.
a mocker can often be the life of the party.
một kẻ chế nhạo thường có thể là người sôi động nhất của buổi tiệc.
he was labeled a mocker for his sarcastic comments.
anh ta bị gắn mác là kẻ chế nhạo vì những bình luận mỉa mai của mình.
being a mocker can lead to loneliness.
việc trở thành một kẻ chế nhạo có thể dẫn đến sự cô đơn.
the mocker's laughter echoed through the room.
tiếng cười của kẻ chế nhạo vang vọng khắp căn phòng.
she decided to stop being a mocker and start supporting her friends.
cô quyết định ngừng làm một kẻ chế nhạo và bắt đầu ủng hộ bạn bè của mình.
classroom mocker
kẻ chế nhạo trong lớp học
social mocker
kẻ chế nhạo xã hội
online mocker
kẻ chế nhạo trực tuyến
mockery mocker
kẻ chế nhạo sự chế nhạo
relentless mocker
kẻ chế nhạo không ngừng nghỉ
cynical mocker
kẻ chế nhạo đầy mưu mô
playful mocker
kẻ chế nhạo tinh nghịch
harsh mocker
kẻ chế nhạo khắc nghiệt
clever mocker
kẻ chế nhạo thông minh
sarcastic mocker
kẻ chế nhạo mỉa mai
the mocker often imitates others for fun.
kẻ chế nhạo thường bắt chước người khác để vui vẻ.
he was known as a mocker among his peers.
anh ta được biết đến như một kẻ chế nhạo trong số những người đồng nghiệp của mình.
don't be a mocker; it hurts people's feelings.
đừng làm một kẻ chế nhạo; nó làm tổn thương đến cảm xúc của người khác.
the comedian played the role of a mocker brilliantly.
diễn viên hài đã thể hiện vai trò của một kẻ chế nhạo một cách xuất sắc.
she felt like a mocker when she laughed at her friend's mistake.
cô cảm thấy như một kẻ chế nhạo khi cô cười nhạo lỗi của bạn mình.
a mocker can often be the life of the party.
một kẻ chế nhạo thường có thể là người sôi động nhất của buổi tiệc.
he was labeled a mocker for his sarcastic comments.
anh ta bị gắn mác là kẻ chế nhạo vì những bình luận mỉa mai của mình.
being a mocker can lead to loneliness.
việc trở thành một kẻ chế nhạo có thể dẫn đến sự cô đơn.
the mocker's laughter echoed through the room.
tiếng cười của kẻ chế nhạo vang vọng khắp căn phòng.
she decided to stop being a mocker and start supporting her friends.
cô quyết định ngừng làm một kẻ chế nhạo và bắt đầu ủng hộ bạn bè của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay