a cruel derider
Một kẻ chế nhạo độc ác
the derider's laughter
Tiếng cười của kẻ chế nhạo
being a derider
Là một kẻ chế nhạo
derider of others
Kẻ chế nhạo người khác
he was a derider
Anh ta là một kẻ chế nhạo
derider's comments
Ý kiến của kẻ chế nhạo
stop being a derider
Hãy ngừng làm kẻ chế nhạo
derider's point
Điểm của kẻ chế nhạo
the derider scoffed at her ambitious plans for a new business.
Người khinh miệt đã cười nhạo những kế hoạch đầy tham vọng của cô về một doanh nghiệp mới.
he was a relentless derider of anyone who dared to be different.
Ông là một người khinh miệt không ngừng nghỉ đối với bất kỳ ai dám khác biệt.
she ignored the derider's comments and continued with her presentation.
Cô bỏ qua những lời bình luận của người khinh miệt và tiếp tục bài thuyết trình của mình.
the online forum was full of anonymous deriders hiding behind fake profiles.
Diễn đàn trực tuyến đầy rẫy những người khinh miệt ẩn danh ẩn sau các hồ sơ giả mạo.
his constant derider's remarks made the team feel discouraged.
Những lời nói không ngừng của người khinh miệt khiến đội ngũ cảm thấy thất vọng.
she faced the derider head-on, refusing to be intimidated by his words.
Cô đối mặt trực diện với người khinh miệt, từ chối bị làm cho sợ hãi bởi những lời nói của anh ta.
the derider's laughter echoed through the empty hallway.
Cười khinh miệt vang vọng qua hành lang trống trải.
despite being a derider, he secretly admired her talent.
Dù là một người khinh miệt, anh vẫn âm thầm ngưỡng mộ tài năng của cô.
the project's initial derider eventually became its biggest supporter.
Người khinh miệt ban đầu của dự án cuối cùng đã trở thành người ủng hộ lớn nhất.
she learned to recognize the derider and avoid engaging with them.
Cô học cách nhận ra người khinh miệt và tránh tương tác với họ.
the derider's criticism was often disguised as humor.
Criticism của người khinh miệt thường được che giấu dưới hình thức hài hước.
a cruel derider
Một kẻ chế nhạo độc ác
the derider's laughter
Tiếng cười của kẻ chế nhạo
being a derider
Là một kẻ chế nhạo
derider of others
Kẻ chế nhạo người khác
he was a derider
Anh ta là một kẻ chế nhạo
derider's comments
Ý kiến của kẻ chế nhạo
stop being a derider
Hãy ngừng làm kẻ chế nhạo
derider's point
Điểm của kẻ chế nhạo
the derider scoffed at her ambitious plans for a new business.
Người khinh miệt đã cười nhạo những kế hoạch đầy tham vọng của cô về một doanh nghiệp mới.
he was a relentless derider of anyone who dared to be different.
Ông là một người khinh miệt không ngừng nghỉ đối với bất kỳ ai dám khác biệt.
she ignored the derider's comments and continued with her presentation.
Cô bỏ qua những lời bình luận của người khinh miệt và tiếp tục bài thuyết trình của mình.
the online forum was full of anonymous deriders hiding behind fake profiles.
Diễn đàn trực tuyến đầy rẫy những người khinh miệt ẩn danh ẩn sau các hồ sơ giả mạo.
his constant derider's remarks made the team feel discouraged.
Những lời nói không ngừng của người khinh miệt khiến đội ngũ cảm thấy thất vọng.
she faced the derider head-on, refusing to be intimidated by his words.
Cô đối mặt trực diện với người khinh miệt, từ chối bị làm cho sợ hãi bởi những lời nói của anh ta.
the derider's laughter echoed through the empty hallway.
Cười khinh miệt vang vọng qua hành lang trống trải.
despite being a derider, he secretly admired her talent.
Dù là một người khinh miệt, anh vẫn âm thầm ngưỡng mộ tài năng của cô.
the project's initial derider eventually became its biggest supporter.
Người khinh miệt ban đầu của dự án cuối cùng đã trở thành người ủng hộ lớn nhất.
she learned to recognize the derider and avoid engaging with them.
Cô học cách nhận ra người khinh miệt và tránh tương tác với họ.
the derider's criticism was often disguised as humor.
Criticism của người khinh miệt thường được che giấu dưới hình thức hài hước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay