mockingbird

[Mỹ]/ˈmɒkɪŋbɜːd/
[Anh]/ˈmɑːkɪŋbɜrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài chim nổi tiếng với khả năng bắt chước tiếng hót của các loài chim khác; một tên gọi khác cho chim nhại, nhấn mạnh khả năng bắt chước tiếng hót của nó.
Word Forms
số nhiềumockingbirds

Cụm từ & Cách kết hợp

mockingbird song

bài hát của họa mi

mockingbird call

tiếng gọi của họa mi

mockingbird nest

tổ họa mi

mockingbird behavior

hành vi của họa mi

mockingbird feathers

lông của họa mi

mockingbird habitat

môi trường sống của họa mi

mockingbird species

loài họa mi

mockingbird mimicry

bắt chước của họa mi

mockingbird flight

chuyển bay của họa mi

mockingbird territory

lãnh thổ của họa mi

Câu ví dụ

the mockingbird sang beautifully at dawn.

chim sẻ hót rất hay vào lúc bình minh.

she loves the sound of the mockingbird in the morning.

cô ấy yêu tiếng hót của chim sẻ vào buổi sáng.

in the park, a mockingbird perched on a branch.

trong công viên, một con chim sẻ đậu trên một nhánh cây.

the mockingbird is known for its mimicry of other birds.

chim sẻ nổi tiếng với khả năng bắt chước các loài chim khác.

listening to a mockingbird brings me peace.

nghe chim sẻ hót mang lại cho tôi sự bình yên.

mockingbirds can imitate various sounds in their environment.

chim sẻ có thể bắt chước nhiều âm thanh trong môi trường của chúng.

we spotted a mockingbird while walking through the garden.

chúng tôi nhìn thấy một con chim sẻ khi đi dạo qua khu vườn.

the mockingbird's song filled the air with joy.

tiếng hót của chim sẻ tràn ngập không khí với niềm vui.

she painted a beautiful picture of a mockingbird.

cô ấy vẽ một bức tranh đẹp về một con chim sẻ.

mockingbirds are often seen in suburban areas.

chim sẻ thường được nhìn thấy ở các khu vực ngoại ô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay