computer-modeled
mô hình hóa bằng máy tính
modeled behavior
hành vi mô hình hóa
modeled after
mô hình theo
modeled results
kết quả mô hình hóa
modeled data
dữ liệu mô hình hóa
modeled structure
cấu trúc mô hình hóa
modeled system
hệ thống mô hình hóa
modeled process
quy trình mô hình hóa
the new stadium was modeled after a classic roman amphitheater.
Sân vận động mới được thiết kế theo hình thức của một đấu trường La Mã cổ điển.
her leadership style was modeled on her mentor’s calm approach.
Phong cách lãnh đạo của cô ấy được xây dựng dựa trên cách tiếp cận điềm tĩnh của người cố vấn của cô ấy.
the curriculum was modeled around real-world projects and teamwork.
Chương trình giảng dạy được xây dựng xoay quanh các dự án thực tế và làm việc nhóm.
the app’s interface was modeled to match the company’s brand guidelines.
Giao diện ứng dụng được thiết kế để phù hợp với các nguyên tắc hướng dẫn thương hiệu của công ty.
the scientist modeled the spread of the disease using updated mobility data.
Các nhà khoa học đã mô hình hóa sự lây lan của bệnh bằng cách sử dụng dữ liệu về khả năng di chuyển được cập nhật.
the engineer modeled the bridge’s load capacity under extreme winds.
Các kỹ sư đã mô hình hóa khả năng chịu tải của cây cầu trong điều kiện gió khắc nghiệt.
the architect modeled the floor plan in 3d before construction began.
Kiến trúc sư đã mô hình hóa mặt bằng tầng trong 3D trước khi bắt đầu xây dựng.
the policy was modeled after programs that worked well in scandinavia.
Chính sách được xây dựng dựa trên các chương trình hoạt động tốt ở scandinavia.
the robot’s behavior was modeled on human decision-making patterns.
Hành vi của robot được mô hình hóa dựa trên các mô hình ra quyết định của con người.
the training plan was modeled to fit beginners with limited time.
Kế hoạch đào tạo được thiết kế để phù hợp với người mới bắt đầu có thời gian hạn chế.
the financial risk was modeled using historical volatility and stress tests.
Rủi ro tài chính được mô hình hóa bằng cách sử dụng biến động lịch sử và kiểm tra căng thẳng.
the character was modeled on a real journalist from the 1970s.
Nhân vật được xây dựng dựa trên một nhà báo thực sự từ những năm 1970.
computer-modeled
mô hình hóa bằng máy tính
modeled behavior
hành vi mô hình hóa
modeled after
mô hình theo
modeled results
kết quả mô hình hóa
modeled data
dữ liệu mô hình hóa
modeled structure
cấu trúc mô hình hóa
modeled system
hệ thống mô hình hóa
modeled process
quy trình mô hình hóa
the new stadium was modeled after a classic roman amphitheater.
Sân vận động mới được thiết kế theo hình thức của một đấu trường La Mã cổ điển.
her leadership style was modeled on her mentor’s calm approach.
Phong cách lãnh đạo của cô ấy được xây dựng dựa trên cách tiếp cận điềm tĩnh của người cố vấn của cô ấy.
the curriculum was modeled around real-world projects and teamwork.
Chương trình giảng dạy được xây dựng xoay quanh các dự án thực tế và làm việc nhóm.
the app’s interface was modeled to match the company’s brand guidelines.
Giao diện ứng dụng được thiết kế để phù hợp với các nguyên tắc hướng dẫn thương hiệu của công ty.
the scientist modeled the spread of the disease using updated mobility data.
Các nhà khoa học đã mô hình hóa sự lây lan của bệnh bằng cách sử dụng dữ liệu về khả năng di chuyển được cập nhật.
the engineer modeled the bridge’s load capacity under extreme winds.
Các kỹ sư đã mô hình hóa khả năng chịu tải của cây cầu trong điều kiện gió khắc nghiệt.
the architect modeled the floor plan in 3d before construction began.
Kiến trúc sư đã mô hình hóa mặt bằng tầng trong 3D trước khi bắt đầu xây dựng.
the policy was modeled after programs that worked well in scandinavia.
Chính sách được xây dựng dựa trên các chương trình hoạt động tốt ở scandinavia.
the robot’s behavior was modeled on human decision-making patterns.
Hành vi của robot được mô hình hóa dựa trên các mô hình ra quyết định của con người.
the training plan was modeled to fit beginners with limited time.
Kế hoạch đào tạo được thiết kế để phù hợp với người mới bắt đầu có thời gian hạn chế.
the financial risk was modeled using historical volatility and stress tests.
Rủi ro tài chính được mô hình hóa bằng cách sử dụng biến động lịch sử và kiểm tra căng thẳng.
the character was modeled on a real journalist from the 1970s.
Nhân vật được xây dựng dựa trên một nhà báo thực sự từ những năm 1970.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay