oil saturates
dầu bão hòa
water saturates
nước bão hòa
fat saturates
mỡ bão hòa
soil saturates
đất bão hòa
air saturates
không khí bão hòa
solution saturates
dung dịch bão hòa
sugar saturates
đường bão hòa
color saturates
màu sắc bão hòa
light saturates
ánh sáng bão hòa
media saturates
phương tiện truyền thông bão hòa
the rain saturates the ground, making it muddy.
Mưa làm bão hòa đất, khiến đất trở nên lầy lội.
the fabric saturates with dye during the process.
Vải ngấm màu trong quá trình nhuộm.
her enthusiasm saturates the entire room.
Sự nhiệt tình của cô ấy lan tỏa khắp căn phòng.
the market saturates with new products every season.
Thị trường bão hòa với những sản phẩm mới mỗi mùa.
the oil saturates the sponge quickly.
Dầu làm bão hòa miếng bọt biển nhanh chóng.
the aroma saturates the air when baking cookies.
Mùi thơm lan tỏa trong không khí khi nướng bánh quy.
the city saturates with tourists during the summer.
Thành phố tràn ngập khách du lịch vào mùa hè.
the soil saturates after heavy rainfall.
Đất ngấm nước sau những trận mưa lớn.
the colors saturate the canvas beautifully.
Những màu sắc làm bão hòa bức tranh một cách tuyệt đẹp.
he saturates his speech with humor.
Anh ấy làm cho bài phát biểu của mình tràn ngập sự hài hước.
oil saturates
dầu bão hòa
water saturates
nước bão hòa
fat saturates
mỡ bão hòa
soil saturates
đất bão hòa
air saturates
không khí bão hòa
solution saturates
dung dịch bão hòa
sugar saturates
đường bão hòa
color saturates
màu sắc bão hòa
light saturates
ánh sáng bão hòa
media saturates
phương tiện truyền thông bão hòa
the rain saturates the ground, making it muddy.
Mưa làm bão hòa đất, khiến đất trở nên lầy lội.
the fabric saturates with dye during the process.
Vải ngấm màu trong quá trình nhuộm.
her enthusiasm saturates the entire room.
Sự nhiệt tình của cô ấy lan tỏa khắp căn phòng.
the market saturates with new products every season.
Thị trường bão hòa với những sản phẩm mới mỗi mùa.
the oil saturates the sponge quickly.
Dầu làm bão hòa miếng bọt biển nhanh chóng.
the aroma saturates the air when baking cookies.
Mùi thơm lan tỏa trong không khí khi nướng bánh quy.
the city saturates with tourists during the summer.
Thành phố tràn ngập khách du lịch vào mùa hè.
the soil saturates after heavy rainfall.
Đất ngấm nước sau những trận mưa lớn.
the colors saturate the canvas beautifully.
Những màu sắc làm bão hòa bức tranh một cách tuyệt đẹp.
he saturates his speech with humor.
Anh ấy làm cho bài phát biểu của mình tràn ngập sự hài hước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay