saturates

[Mỹ]/ˈsætʃ.ə.reɪts/
[Anh]/ˈsætʃ.ə.reɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.thấm hoặc thấm qua bằng chất lỏng; khiến hấp thụ hoặc lấp đầy với một lượng lớn thứ gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

oil saturates

dầu bão hòa

water saturates

nước bão hòa

fat saturates

mỡ bão hòa

soil saturates

đất bão hòa

air saturates

không khí bão hòa

solution saturates

dung dịch bão hòa

sugar saturates

đường bão hòa

color saturates

màu sắc bão hòa

light saturates

ánh sáng bão hòa

media saturates

phương tiện truyền thông bão hòa

Câu ví dụ

the rain saturates the ground, making it muddy.

Mưa làm bão hòa đất, khiến đất trở nên lầy lội.

the fabric saturates with dye during the process.

Vải ngấm màu trong quá trình nhuộm.

her enthusiasm saturates the entire room.

Sự nhiệt tình của cô ấy lan tỏa khắp căn phòng.

the market saturates with new products every season.

Thị trường bão hòa với những sản phẩm mới mỗi mùa.

the oil saturates the sponge quickly.

Dầu làm bão hòa miếng bọt biển nhanh chóng.

the aroma saturates the air when baking cookies.

Mùi thơm lan tỏa trong không khí khi nướng bánh quy.

the city saturates with tourists during the summer.

Thành phố tràn ngập khách du lịch vào mùa hè.

the soil saturates after heavy rainfall.

Đất ngấm nước sau những trận mưa lớn.

the colors saturate the canvas beautifully.

Những màu sắc làm bão hòa bức tranh một cách tuyệt đẹp.

he saturates his speech with humor.

Anh ấy làm cho bài phát biểu của mình tràn ngập sự hài hước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay