mollusca shells
thỏm sò
studying mollusca
nghiên cứu động vật không xương sống
marine mollusca
động vật không xương sống biển
mollusca diversity
đa dạng động vật không xương sống
mollusca habitat
môi trường sống của động vật không xương sống
protecting mollusca
bảo vệ động vật không xương sống
mollusca species
loài động vật không xương sống
analyzing mollusca
phân tích động vật không xương sống
rare mollusca
động vật không xương sống quý hiếm
mollusca life
cuộc sống của động vật không xương sống
the marine biologist studied the diverse range of mollusca in the coral reef.
Nhà sinh vật học biển đã nghiên cứu sự đa dạng của các loài thân mềm trong rạn san hô.
gastropods, bivalves, and cephalopods are all classes within the phylum mollusca.
Động vật lưỡng cư, động vật hai mảnh và động vật đầu chân đều là các lớp trong bộ thân mềm.
many mollusca species are important sources of food for humans and other animals.
Đa số các loài thân mềm là nguồn thực phẩm quan trọng cho con người và các loài động vật khác.
the shells of mollusca provide protection and are often collected as souvenirs.
Vỏ của các loài thân mềm cung cấp sự bảo vệ và thường được thu thập làm vật lưu niệm.
the research team investigated the impact of pollution on mollusca populations.
Đội ngũ nghiên cứu đã khảo sát tác động của ô nhiễm đến quần thể thân mềm.
octopus and squid are fascinating examples of cephalopod mollusca.
Động vật bạch tuộc và mực là ví dụ thú vị về các loài thân mềm đầu chân.
the intertidal zone is a habitat for various mollusca, like snails and mussels.
Vùng triều cường là môi trường sống cho nhiều loài thân mềm như ốc và hến.
scientists are working to conserve endangered mollusca species worldwide.
Các nhà khoa học đang nỗ lực bảo tồn các loài thân mềm đang bị đe dọa tuyệt chủng trên toàn thế giới.
the fossil record reveals a long evolutionary history of mollusca.
Bản ghi hóa thạch tiết lộ một lịch sử tiến hóa lâu dài của các loài thân mềm.
the diver observed several mollusca while exploring the seabed.
Nhà lặn đã quan sát nhiều loài thân mềm khi khám phá đáy biển.
bivalve mollusca, such as oysters and clams, filter water as they feed.
Các loài thân mềm hai mảnh như ngao và hến lọc nước khi ăn.
mollusca shells
thỏm sò
studying mollusca
nghiên cứu động vật không xương sống
marine mollusca
động vật không xương sống biển
mollusca diversity
đa dạng động vật không xương sống
mollusca habitat
môi trường sống của động vật không xương sống
protecting mollusca
bảo vệ động vật không xương sống
mollusca species
loài động vật không xương sống
analyzing mollusca
phân tích động vật không xương sống
rare mollusca
động vật không xương sống quý hiếm
mollusca life
cuộc sống của động vật không xương sống
the marine biologist studied the diverse range of mollusca in the coral reef.
Nhà sinh vật học biển đã nghiên cứu sự đa dạng của các loài thân mềm trong rạn san hô.
gastropods, bivalves, and cephalopods are all classes within the phylum mollusca.
Động vật lưỡng cư, động vật hai mảnh và động vật đầu chân đều là các lớp trong bộ thân mềm.
many mollusca species are important sources of food for humans and other animals.
Đa số các loài thân mềm là nguồn thực phẩm quan trọng cho con người và các loài động vật khác.
the shells of mollusca provide protection and are often collected as souvenirs.
Vỏ của các loài thân mềm cung cấp sự bảo vệ và thường được thu thập làm vật lưu niệm.
the research team investigated the impact of pollution on mollusca populations.
Đội ngũ nghiên cứu đã khảo sát tác động của ô nhiễm đến quần thể thân mềm.
octopus and squid are fascinating examples of cephalopod mollusca.
Động vật bạch tuộc và mực là ví dụ thú vị về các loài thân mềm đầu chân.
the intertidal zone is a habitat for various mollusca, like snails and mussels.
Vùng triều cường là môi trường sống cho nhiều loài thân mềm như ốc và hến.
scientists are working to conserve endangered mollusca species worldwide.
Các nhà khoa học đang nỗ lực bảo tồn các loài thân mềm đang bị đe dọa tuyệt chủng trên toàn thế giới.
the fossil record reveals a long evolutionary history of mollusca.
Bản ghi hóa thạch tiết lộ một lịch sử tiến hóa lâu dài của các loài thân mềm.
the diver observed several mollusca while exploring the seabed.
Nhà lặn đã quan sát nhiều loài thân mềm khi khám phá đáy biển.
bivalve mollusca, such as oysters and clams, filter water as they feed.
Các loài thân mềm hai mảnh như ngao và hến lọc nước khi ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay