molt season
mùa lột xác
molt cycle
chu kỳ lột xác
molt process
quá trình lột xác
molt stage
giai đoạn lột xác
molt phase
giai đoạn lột xác
molt frequency
tần suất lột xác
molt period
thời kỳ lột xác
molt activity
hoạt động lột xác
molt timing
thời điểm lột xác
molt behavior
hành vi lột xác
birds typically molt their feathers in the spring.
Thông thường, chim rụng lông vào mùa xuân.
during the molting process, reptiles may become more vulnerable.
Trong quá trình rụng lông, loài bò sát có thể dễ bị tổn thương hơn.
many insects molt several times before reaching adulthood.
Nhiều loài côn trùng rụng lông nhiều lần trước khi trưởng thành.
fish often molt their scales as they grow.
Cá thường rụng vảy khi chúng lớn lên.
some animals experience stress while they molt.
Một số động vật cảm thấy căng thẳng khi chúng rụng lông.
it is essential to provide a calm environment during molting.
Điều quan trọng là phải cung cấp một môi trường yên tĩnh trong quá trình rụng lông.
molting can affect an animal's behavior and feeding habits.
Rụng lông có thể ảnh hưởng đến hành vi và thói quen ăn uống của động vật.
some birds lose their ability to fly while they molt.
Một số loài chim mất khả năng bay trong khi chúng rụng lông.
molting is a natural process that occurs in many species.
Rụng lông là một quá trình tự nhiên xảy ra ở nhiều loài.
understanding the molting cycle can help in animal care.
Hiểu vòng đời rụng lông có thể giúp chăm sóc động vật.
molt season
mùa lột xác
molt cycle
chu kỳ lột xác
molt process
quá trình lột xác
molt stage
giai đoạn lột xác
molt phase
giai đoạn lột xác
molt frequency
tần suất lột xác
molt period
thời kỳ lột xác
molt activity
hoạt động lột xác
molt timing
thời điểm lột xác
molt behavior
hành vi lột xác
birds typically molt their feathers in the spring.
Thông thường, chim rụng lông vào mùa xuân.
during the molting process, reptiles may become more vulnerable.
Trong quá trình rụng lông, loài bò sát có thể dễ bị tổn thương hơn.
many insects molt several times before reaching adulthood.
Nhiều loài côn trùng rụng lông nhiều lần trước khi trưởng thành.
fish often molt their scales as they grow.
Cá thường rụng vảy khi chúng lớn lên.
some animals experience stress while they molt.
Một số động vật cảm thấy căng thẳng khi chúng rụng lông.
it is essential to provide a calm environment during molting.
Điều quan trọng là phải cung cấp một môi trường yên tĩnh trong quá trình rụng lông.
molting can affect an animal's behavior and feeding habits.
Rụng lông có thể ảnh hưởng đến hành vi và thói quen ăn uống của động vật.
some birds lose their ability to fly while they molt.
Một số loài chim mất khả năng bay trong khi chúng rụng lông.
molting is a natural process that occurs in many species.
Rụng lông là một quá trình tự nhiên xảy ra ở nhiều loài.
understanding the molting cycle can help in animal care.
Hiểu vòng đời rụng lông có thể giúp chăm sóc động vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay