monarchists

[Mỹ]/ˈmɒnəkɪsts/
[Anh]/ˈmɑːnərkɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người ủng hộ chế độ quân chủ

Cụm từ & Cách kết hợp

loyal monarchists

những người theo chủ nghĩa quân chủ trung thành

republican monarchists

những người theo chủ nghĩa quân chủ cộng hòa

constitutional monarchists

những người theo chủ nghĩa quân chủ lập hiến

traditional monarchists

những người theo chủ nghĩa quân chủ truyền thống

radical monarchists

những người theo chủ nghĩa quân chủ cấp tiến

supporting monarchists

những người ủng hộ chủ nghĩa quân chủ

british monarchists

những người theo chủ nghĩa quân chủ Anh

european monarchists

những người theo chủ nghĩa quân chủ châu Âu

historical monarchists

những người theo chủ nghĩa quân chủ lịch sử

active monarchists

những người theo chủ nghĩa quân chủ tích cực

Câu ví dụ

the monarchists rallied to support the royal family.

Những người theo chủ nghĩa quân chủ đã tập hợp để ủng hộ hoàng gia.

many monarchists believe in the importance of tradition.

Nhiều người theo chủ nghĩa quân chủ tin vào tầm quan trọng của truyền thống.

monarchists often advocate for a constitutional monarchy.

Những người theo chủ nghĩa quân chủ thường ủng hộ chế độ quân chủ lập hiến.

some monarchists oppose the idea of a republic.

Một số người theo chủ nghĩa quân chủ phản đối ý tưởng về một nước cộng hòa.

in history, monarchists have played significant roles in politics.

Trong lịch sử, những người theo chủ nghĩa quân chủ đã đóng vai trò quan trọng trong chính trị.

monarchists often celebrate royal anniversaries with grand events.

Những người theo chủ nghĩa quân chủ thường tổ chức các sự kiện lớn để kỷ niệm các ngày kỷ niệm của hoàng gia.

some monarchists view the monarchy as a symbol of national identity.

Một số người theo chủ nghĩa quân chủ coi chế độ quân chủ là biểu tượng của bản sắc dân tộc.

monarchists may organize protests to defend the monarchy.

Những người theo chủ nghĩa quân chủ có thể tổ chức các cuộc biểu tình để bảo vệ chế độ quân chủ.

there are monarchists who wish to restore the monarchy in their country.

Có những người theo chủ nghĩa quân chủ mong muốn khôi phục chế độ quân chủ trong nước của họ.

monarchists often debate the future of the royal institution.

Những người theo chủ nghĩa quân chủ thường tranh luận về tương lai của hoàng gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay