monodisciplinary

[Mỹ]/ˌmɒnəʊdɪˈsɪplɪnəri/
[Anh]/ˌmɑːnoʊdɪˈsɪplɪneri/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc liên quan đến chỉ một lĩnh vực học thuật hoặc chuyên môn

Cụm từ & Cách kết hợp

monodisciplinary approach

Tư duy đơn ngành

monodisciplinary research

Nghiên cứu đơn ngành

monodisciplinary perspective

Quan điểm đơn ngành

monodisciplinary training

Đào tạo đơn ngành

monodisciplinary field

Lĩnh vực đơn ngành

monodisciplinary study

Nghiên cứu đơn ngành

monodisciplinary nature

Bản chất đơn ngành

monodisciplinary focus

Tập trung đơn ngành

monodisciplinary basis

Cơ sở đơn ngành

too monodisciplinary

Quá đơn ngành

Câu ví dụ

the monodisciplinary approach of the research team limited their ability to address complex interdisciplinary problems.

Phương pháp tiếp cận đơn ngành của nhóm nghiên cứu đã hạn chế khả năng giải quyết các vấn đề liên ngành phức tạp.

many universities are phasing out traditional monodisciplinary programs in favor of interdisciplinary studies.

Nhiều trường đại học đang loại bỏ các chương trình đơn ngành truyền thống để chuyển sang nghiên cứu liên ngành.

his monodisciplinary training in physics did not prepare him for the complexities of biomedical research.

Chương trình đào tạo đơn ngành về vật lý của anh ấy không chuẩn bị cho anh ấy những phức tạp của nghiên cứu y sinh.

the grant committee criticized the proposal for its overly monodisciplinary methodology.

Hội đồng cấp vốn đã chỉ trích đề xuất này vì phương pháp quá đơn ngành.

monodisciplinary silos in academia often prevent meaningful collaboration between different fields.

Các "vùng đơn ngành" trong học thuật thường cản trở hợp tác có ý nghĩa giữa các lĩnh vực khác nhau.

she argued that monodisciplinary thinking cannot adequately address the climate crisis.

Cô ấy lập luận rằng tư duy đơn ngành không thể giải quyết đầy đủ cuộc khủng hoảng khí hậu.

the international conference focused on breaking down monodisciplinary barriers in scientific research.

Hội nghị quốc tế tập trung vào việc phá vỡ các rào cản đơn ngành trong nghiên cứu khoa học.

employers are increasingly seeking candidates with interdisciplinary skills rather than purely monodisciplinary expertise.

Nhà tuyển dụng ngày càng tìm kiếm ứng viên có kỹ năng liên ngành thay vì chuyên môn thuần túy đơn ngành.

the monodisciplinary nature of the curriculum left students unprepared for real-world challenges.

Tính chất đơn ngành của chương trình học đã để lại cho sinh viên không chuẩn bị cho các thách thức thực tế.

policy makers recognized the limitations of monodisciplinary approaches to complex public health issues.

Các nhà hoạch định chính sách đã nhận ra những giới hạn của các phương pháp đơn ngành đối với các vấn đề y tế công cộng phức tạp.

true innovation requires transcending monodisciplinary boundaries and embracing diverse perspectives.

Sự đổi mới thực sự đòi hỏi vượt qua các ranh giới đơn ngành và đón nhận các góc nhìn đa dạng.

the monodisciplinary study of human behavior fails to capture the full complexity of social phenomena.

Nghiên cứu đơn ngành về hành vi con người không thể nắm bắt đầy đủ sự phức tạp của các hiện tượng xã hội.

modern scientific challenges cannot be solved through isolated monodisciplinary research alone.

Các thách thức khoa học hiện đại không thể được giải quyết chỉ bằng nghiên cứu đơn ngành cô lập.

the environmental crisis demands solutions that move beyond monodisciplinary thinking.

Cuộc khủng hoảng môi trường đòi hỏi các giải pháp vượt qua tư duy đơn ngành.

economists are moving away from purely monodisciplinary models toward more integrated approaches.

Các nhà kinh tế đang chuyển hướng từ các mô hình đơn ngành thuần túy sang các phương pháp tích hợp hơn.

the rising complexity of legal issues requires abandoning rigid monodisciplinary frameworks.

Sự gia tăng phức tạp của các vấn đề pháp lý đòi hỏi phải từ bỏ các khung đơn ngành cứng nhắc.

medical education is evolving beyond traditional monodisciplinary training to holistic patient care.

Giáo dục y khoa đang phát triển vượt qua đào tạo đơn ngành truyền thống để chăm sóc bệnh nhân toàn diện.

urban planning challenges require abandoning monodisciplinary approaches in favor of comprehensive solutions.

Các thách thức trong quy hoạch đô thị đòi hỏi phải từ bỏ các phương pháp đơn ngành để hướng tới các giải pháp toàn diện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay