transdisciplinary approach
phương pháp liên ngành
transdisciplinary research
nghiên cứu liên ngành
transdisciplinary education
giáo dục liên ngành
transdisciplinary team
đội ngũ liên ngành
transdisciplinary collaboration
hợp tác liên ngành
transdisciplinary methods
phương pháp liên ngành
transdisciplinary framework
khung khổ liên ngành
transdisciplinary practice
thực hành liên ngành
transdisciplinary dialogue
đối thoại liên ngành
transdisciplinary solutions
giải pháp liên ngành
transdisciplinary approaches can enhance problem-solving skills.
các phương pháp liên ngành có thể nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề.
many universities are adopting transdisciplinary research models.
nhiều trường đại học đang áp dụng các mô hình nghiên cứu liên ngành.
transdisciplinary collaboration leads to innovative solutions.
sự hợp tác liên ngành dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
we need a transdisciplinary framework for effective education.
chúng ta cần một khuôn khổ liên ngành cho giáo dục hiệu quả.
transdisciplinary teams can address complex societal issues.
các nhóm liên ngành có thể giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp.
the conference focused on transdisciplinary methodologies.
hội nghị tập trung vào các phương pháp luận liên ngành.
transdisciplinary research fosters creativity and innovation.
nghiên cứu liên ngành thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới.
she is a strong advocate for transdisciplinary education.
cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho giáo dục liên ngành.
transdisciplinary initiatives can improve community health.
các sáng kiến liên ngành có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng.
his work is a prime example of transdisciplinary integration.
công việc của anh ấy là một ví dụ điển hình về sự tích hợp liên ngành.
transdisciplinary approach
phương pháp liên ngành
transdisciplinary research
nghiên cứu liên ngành
transdisciplinary education
giáo dục liên ngành
transdisciplinary team
đội ngũ liên ngành
transdisciplinary collaboration
hợp tác liên ngành
transdisciplinary methods
phương pháp liên ngành
transdisciplinary framework
khung khổ liên ngành
transdisciplinary practice
thực hành liên ngành
transdisciplinary dialogue
đối thoại liên ngành
transdisciplinary solutions
giải pháp liên ngành
transdisciplinary approaches can enhance problem-solving skills.
các phương pháp liên ngành có thể nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề.
many universities are adopting transdisciplinary research models.
nhiều trường đại học đang áp dụng các mô hình nghiên cứu liên ngành.
transdisciplinary collaboration leads to innovative solutions.
sự hợp tác liên ngành dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
we need a transdisciplinary framework for effective education.
chúng ta cần một khuôn khổ liên ngành cho giáo dục hiệu quả.
transdisciplinary teams can address complex societal issues.
các nhóm liên ngành có thể giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp.
the conference focused on transdisciplinary methodologies.
hội nghị tập trung vào các phương pháp luận liên ngành.
transdisciplinary research fosters creativity and innovation.
nghiên cứu liên ngành thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới.
she is a strong advocate for transdisciplinary education.
cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho giáo dục liên ngành.
transdisciplinary initiatives can improve community health.
các sáng kiến liên ngành có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng.
his work is a prime example of transdisciplinary integration.
công việc của anh ấy là một ví dụ điển hình về sự tích hợp liên ngành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay