monomodal

[Mỹ]/[ˌmɒnəˈməʊdl]/
[Anh]/[ˌmɑːnəˈmoʊdl]/

Dịch

adj. Có hoặc liên quan đến một chế độ hoặc kênh; Liên quan đến một hệ thống hoạt động bằng chỉ một chế độ hoạt động; Trong ngôn ngữ học, liên quan đến một hệ thống chỉ sử dụng một loại cấu trúc ngôn ngữ.

Cụm từ & Cách kết hợp

monomodal input

đầu vào đơn thức

monomodal system

hệ thống đơn thức

monomodal approach

phương pháp đơn thức

monomodal processing

xử lý đơn thức

highly monomodal

rất đơn thức

primarily monomodal

chủ yếu là đơn thức

monomodal channel

kênh đơn thức

using monomodal

sử dụng đơn thức

monomodal feature

tính năng đơn thức

purely monomodal

hoàn toàn đơn thức

Câu ví dụ

the study investigated monomodal sensory processing in infants.

Nghiên cứu đã điều tra việc xử lý cảm giác đơn modal ở trẻ sơ sinh.

we found that the patient's response was primarily monomodal, relying on visual cues.

Chúng tôi phát hiện rằng phản ứng của bệnh nhân chủ yếu là đơn modal, dựa vào các tín hiệu thị giác.

the monomodal approach to data analysis proved insufficient for complex patterns.

Phương pháp phân tích dữ liệu đơn modal đã chứng minh là không đủ cho các mô hình phức tạp.

the experiment used a monomodal stimulus to isolate the effect of sound.

Thí nghiệm sử dụng một kích thích đơn modal để cô lập hiệu ứng của âm thanh.

her learning style was described as monomodal, favoring visual learning.

Phong cách học tập của cô được mô tả là đơn modal, ưu tiên học tập bằng thị giác.

the system's monomodal input limited its ability to understand nuanced commands.

Đầu vào đơn modal của hệ thống đã hạn chế khả năng hiểu các lệnh tinh tế của nó.

a monomodal communication strategy can be effective in certain situations.

Một chiến lược giao tiếp đơn modal có thể hiệu quả trong một số tình huống.

the researcher designed a monomodal test to assess auditory memory.

Nhà nghiên cứu đã thiết kế một bài kiểm tra đơn modal để đánh giá trí nhớ thính giác.

the child demonstrated a monomodal preference for tactile exploration.

Trẻ em đã thể hiện sự ưu tiên đơn modal cho việc khám phá bằng xúc giác.

we compared monomodal and multimodal processing strategies.

Chúng tôi so sánh các chiến lược xử lý đơn modal và đa modal.

the monomodal nature of the feedback system was a design limitation.

Tính chất đơn modal của hệ thống phản hồi là một hạn chế về thiết kế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay