monorhythmic

[Mỹ]/ˌmɒnəˈrɪðmɪk/
[Anh]/ˌmɑːnəˈrɪðmɪk/

Dịch

adj. có hoặc được đặc trưng bởi một nhịp điệu duy nhất, đồng nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

monorhythmic beat

nhịp điệu đơn nhất

monorhythmic pattern

mẫu đơn nhất

monorhythmic drumming

đánh trống đơn nhất

monorhythmic pulse

nhịp đơn nhất

monorhythmic tempo

tempo đơn nhất

monorhythmic music

âm nhạc đơn nhất

more monorhythmic

đơn nhất hơn

most monorhythmic

đơn nhất nhất

monorhythmic structure

cấu trúc đơn nhất

monorhythmic movement

chuyển động đơn nhất

Câu ví dụ

the drum circle maintained a monorhythmic beat that hypnotized the dancers.

Chiếc vòng trống duy trì nhịp điệu đơn nhất khiến các vũ công say mê.

her monorhythmic breathing during meditation helped her achieve deep relaxation.

Hơi thở nhịp điệu đơn nhất của cô trong lúc thiền giúp cô đạt được sự thư giãn sâu sắc.

the factory machines created a monorhythmic hum that filled the production floor.

Các máy trong nhà máy tạo ra âm thanh nhịp điệu đơn nhất lan tỏa khắp sàn sản xuất.

traditional african drums often feature monorhythmic patterns that drive social gatherings.

Loại trống truyền thống châu Phi thường có các mô hình nhịp điệu đơn nhất thúc đẩy các cuộc tụ họp xã hội.

the grandfather clock's monorhythmic ticking marked the slow passage of time.

Âm thanh nhịp điệu đơn nhất của đồng hồ ông nội đánh dấu sự trôi chảy chậm rãi của thời gian.

he found the monorhythmic repetition of the mantra calming and centering.

Anh thấy sự lặp lại nhịp điệu đơn nhất của mantra mang lại cảm giác bình tĩnh và tập trung.

the march band's monorhythmic percussion kept soldiers in perfect step.

Đội nhạc quân sự với nhịp điệu đơn nhất giúp các binh sĩ bước đi hoàn hảo.

the ocean waves provided a natural monorhythmic soundtrack for the beachgoers.

Sóng biển cung cấp một bản nhạc nền tự nhiên với nhịp điệu đơn nhất cho những người đến biển.

ancient civilizations used monorhythmic chants in their religious ceremonies.

Các nền văn minh cổ đại sử dụng các bài hát nhịp điệu đơn nhất trong các nghi lễ tôn giáo của họ.

the exercise instructor led the class with a clear, monorhythmic count.

Giáo viên hướng dẫn bài tập dẫn dắt lớp học với một đếm nhịp điệu đơn nhất rõ ràng.

monorhythmic music can help improve focus and productivity in some individuals.

Âm nhạc nhịp điệu đơn nhất có thể giúp cải thiện sự tập trung và năng suất ở một số cá nhân.

the centrifuge's monorhythmic spinning separated the samples efficiently.

Việc quay nhịp điệu đơn nhất của máy ly tâm tách các mẫu một cách hiệu quả.

she was drawn to the monorhythmic simplicity of the minimalist composition.

Cô bị thu hút bởi sự đơn giản nhịp điệu trong bản nhạc tối giản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay