monorhythmic beat
nhịp điệu đơn nhất
monorhythmic pattern
mẫu đơn nhất
monorhythmic drumming
đánh trống đơn nhất
monorhythmic pulse
nhịp đơn nhất
monorhythmic tempo
tempo đơn nhất
monorhythmic music
âm nhạc đơn nhất
more monorhythmic
đơn nhất hơn
most monorhythmic
đơn nhất nhất
monorhythmic structure
cấu trúc đơn nhất
monorhythmic movement
chuyển động đơn nhất
the drum circle maintained a monorhythmic beat that hypnotized the dancers.
Chiếc vòng trống duy trì nhịp điệu đơn nhất khiến các vũ công say mê.
her monorhythmic breathing during meditation helped her achieve deep relaxation.
Hơi thở nhịp điệu đơn nhất của cô trong lúc thiền giúp cô đạt được sự thư giãn sâu sắc.
the factory machines created a monorhythmic hum that filled the production floor.
Các máy trong nhà máy tạo ra âm thanh nhịp điệu đơn nhất lan tỏa khắp sàn sản xuất.
traditional african drums often feature monorhythmic patterns that drive social gatherings.
Loại trống truyền thống châu Phi thường có các mô hình nhịp điệu đơn nhất thúc đẩy các cuộc tụ họp xã hội.
the grandfather clock's monorhythmic ticking marked the slow passage of time.
Âm thanh nhịp điệu đơn nhất của đồng hồ ông nội đánh dấu sự trôi chảy chậm rãi của thời gian.
he found the monorhythmic repetition of the mantra calming and centering.
Anh thấy sự lặp lại nhịp điệu đơn nhất của mantra mang lại cảm giác bình tĩnh và tập trung.
the march band's monorhythmic percussion kept soldiers in perfect step.
Đội nhạc quân sự với nhịp điệu đơn nhất giúp các binh sĩ bước đi hoàn hảo.
the ocean waves provided a natural monorhythmic soundtrack for the beachgoers.
Sóng biển cung cấp một bản nhạc nền tự nhiên với nhịp điệu đơn nhất cho những người đến biển.
ancient civilizations used monorhythmic chants in their religious ceremonies.
Các nền văn minh cổ đại sử dụng các bài hát nhịp điệu đơn nhất trong các nghi lễ tôn giáo của họ.
the exercise instructor led the class with a clear, monorhythmic count.
Giáo viên hướng dẫn bài tập dẫn dắt lớp học với một đếm nhịp điệu đơn nhất rõ ràng.
monorhythmic music can help improve focus and productivity in some individuals.
Âm nhạc nhịp điệu đơn nhất có thể giúp cải thiện sự tập trung và năng suất ở một số cá nhân.
the centrifuge's monorhythmic spinning separated the samples efficiently.
Việc quay nhịp điệu đơn nhất của máy ly tâm tách các mẫu một cách hiệu quả.
she was drawn to the monorhythmic simplicity of the minimalist composition.
Cô bị thu hút bởi sự đơn giản nhịp điệu trong bản nhạc tối giản.
monorhythmic beat
nhịp điệu đơn nhất
monorhythmic pattern
mẫu đơn nhất
monorhythmic drumming
đánh trống đơn nhất
monorhythmic pulse
nhịp đơn nhất
monorhythmic tempo
tempo đơn nhất
monorhythmic music
âm nhạc đơn nhất
more monorhythmic
đơn nhất hơn
most monorhythmic
đơn nhất nhất
monorhythmic structure
cấu trúc đơn nhất
monorhythmic movement
chuyển động đơn nhất
the drum circle maintained a monorhythmic beat that hypnotized the dancers.
Chiếc vòng trống duy trì nhịp điệu đơn nhất khiến các vũ công say mê.
her monorhythmic breathing during meditation helped her achieve deep relaxation.
Hơi thở nhịp điệu đơn nhất của cô trong lúc thiền giúp cô đạt được sự thư giãn sâu sắc.
the factory machines created a monorhythmic hum that filled the production floor.
Các máy trong nhà máy tạo ra âm thanh nhịp điệu đơn nhất lan tỏa khắp sàn sản xuất.
traditional african drums often feature monorhythmic patterns that drive social gatherings.
Loại trống truyền thống châu Phi thường có các mô hình nhịp điệu đơn nhất thúc đẩy các cuộc tụ họp xã hội.
the grandfather clock's monorhythmic ticking marked the slow passage of time.
Âm thanh nhịp điệu đơn nhất của đồng hồ ông nội đánh dấu sự trôi chảy chậm rãi của thời gian.
he found the monorhythmic repetition of the mantra calming and centering.
Anh thấy sự lặp lại nhịp điệu đơn nhất của mantra mang lại cảm giác bình tĩnh và tập trung.
the march band's monorhythmic percussion kept soldiers in perfect step.
Đội nhạc quân sự với nhịp điệu đơn nhất giúp các binh sĩ bước đi hoàn hảo.
the ocean waves provided a natural monorhythmic soundtrack for the beachgoers.
Sóng biển cung cấp một bản nhạc nền tự nhiên với nhịp điệu đơn nhất cho những người đến biển.
ancient civilizations used monorhythmic chants in their religious ceremonies.
Các nền văn minh cổ đại sử dụng các bài hát nhịp điệu đơn nhất trong các nghi lễ tôn giáo của họ.
the exercise instructor led the class with a clear, monorhythmic count.
Giáo viên hướng dẫn bài tập dẫn dắt lớp học với một đếm nhịp điệu đơn nhất rõ ràng.
monorhythmic music can help improve focus and productivity in some individuals.
Âm nhạc nhịp điệu đơn nhất có thể giúp cải thiện sự tập trung và năng suất ở một số cá nhân.
the centrifuge's monorhythmic spinning separated the samples efficiently.
Việc quay nhịp điệu đơn nhất của máy ly tâm tách các mẫu một cách hiệu quả.
she was drawn to the monorhythmic simplicity of the minimalist composition.
Cô bị thu hút bởi sự đơn giản nhịp điệu trong bản nhạc tối giản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay