monoseme

[Mỹ]/[ˈmɒnɒsiːm]/
[Anh]/[ˈmɒnəˌsiːm]/

Dịch

n. Một từ chỉ có một nghĩa; Một từ chỉ có một nghĩa trong một ngôn ngữ hoặc bối cảnh cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

monoseme word

Từ đơn nghĩa

identifying monosemes

Xác định từ đơn nghĩa

monoseme analysis

Phân tích đơn nghĩa

pure monoseme

Từ đơn nghĩa thuần túy

monoseme meaning

Ý nghĩa đơn nghĩa

monoseme example

Ví dụ về từ đơn nghĩa

monosemes exist

Từ đơn nghĩa tồn tại

find monosemes

Tìm từ đơn nghĩa

monoseme use

Sử dụng từ đơn nghĩa

monoseme study

Nghiên cứu về từ đơn nghĩa

Câu ví dụ

the word "monoseme" itself is a monoseme, having only one meaning.

Từ "monoseme" bản thân nó là một monoseme, chỉ có một nghĩa duy nhất.

linguists often use "monoseme" to contrast with polysemes.

Những nhà ngôn ngữ học thường sử dụng từ "monoseme" để đối lập với các từ đa nghĩa.

identifying monosemes can help clarify semantic ambiguity in a text.

Xác định các monoseme có thể giúp làm rõ sự mơ hồ về nghĩa trong một văn bản.

the term "monoseme" is relatively rare in everyday conversation.

Từ "monoseme" tương đối hiếm trong giao tiếp hàng ngày.

a monoseme's meaning is fixed and doesn't readily shift.

Nghĩa của một monoseme là cố định và không dễ thay đổi.

analyzing monosemes provides insights into lexical semantics.

Phân tích các monoseme mang lại những hiểu biết về ngữ nghĩa từ vựng.

the study of monosemes is a key aspect of lexical analysis.

Nghiên cứu về các monoseme là một khía cạnh quan trọng trong phân tích từ vựng.

many technical terms are monosemes by definition.

Rất nhiều thuật ngữ kỹ thuật là monoseme theo định nghĩa.

the concept of a monoseme is useful in computational linguistics.

Khái niệm về monoseme là hữu ích trong ngôn ngữ học tính toán.

a monoseme's semantic profile is straightforward to establish.

Chuẩn mực ngữ nghĩa của một monoseme dễ dàng được xác lập.

the presence of monosemes can simplify text processing tasks.

Sự tồn tại của các monoseme có thể đơn giản hóa các nhiệm vụ xử lý văn bản.

researchers investigate monosemes to understand word meaning.

Nghiên cứu các monoseme giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về ý nghĩa của từ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay