monosexuality

[Mỹ]/[ˌmɒnəʊˌsɛksjʊəl]/
[Anh]/[ˌmɒnoʊˌsɛksjʊəl]/

Dịch

n. Tình trạng chỉ bị thu hút bởi một giới tính; tình trạng chỉ có một bản sắc giới tính.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng cho tính đơn giới tính.

Cụm từ & Cách kết hợp

monosexuality studies

nghiên cứu đơn tính

discussing monosexuality

thảo luận về đơn tính

monosexuality identity

định danh đơn tính

experiencing monosexuality

cảm nhận về đơn tính

monosexuality and love

đơn tính và tình yêu

understanding monosexuality

hiểu về đơn tính

monosexuality support

hỗ trợ đơn tính

challenging monosexuality

thách thức khái niệm đơn tính

embracing monosexuality

chào đón và chấp nhận đơn tính

monosexuality rights

quyền của người đơn tính

Câu ví dụ

the study explored the prevalence of monosexuality within the sample population.

Nghiên cứu đã khám phá tỷ lệ phổ biến của monosexuality trong quần thể mẫu.

some individuals experience monosexuality as a core aspect of their identity.

Một số cá nhân trải nghiệm monosexuality như một khía cạnh cốt lõi của bản thân họ.

research suggests a biological basis for monosexuality in some cases.

Nghiên cứu cho thấy có cơ sở sinh học cho monosexuality trong một số trường hợp.

understanding monosexuality is crucial for promoting inclusivity and acceptance.

Hiểu về monosexuality là rất quan trọng để thúc đẩy tính bao dung và chấp nhận.

the therapist specialized in counseling individuals regarding their monosexuality.

Chuyên gia trị liệu chuyên về tư vấn cho các cá nhân liên quan đến monosexuality của họ.

there's growing awareness and acceptance of monosexuality in modern society.

Có sự nhận thức và chấp nhận ngày càng tăng về monosexuality trong xã hội hiện đại.

the concept of monosexuality challenges traditional notions of heterosexuality.

Khái niệm monosexuality thách thức các quan niệm truyền thống về tính dị tính.

further research is needed to fully understand the complexities of monosexuality.

Cần có thêm nghiên cứu để hiểu đầy đủ về sự phức tạp của monosexuality.

experiences related to monosexuality can vary significantly among individuals.

Các trải nghiệm liên quan đến monosexuality có thể thay đổi đáng kể giữa các cá nhân.

the discussion focused on the social implications of monosexuality.

Bài thảo luận tập trung vào các hệ quả xã hội của monosexuality.

many support groups provide a safe space for those exploring monosexuality.

Rất nhiều nhóm hỗ trợ cung cấp không gian an toàn cho những người đang khám phá monosexuality.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay