monotask

[Mỹ]/ˈmɒnətɑːsk/
[Anh]/ˈmɑːnoʊtæsk/

Dịch

n. một nhiệm vụ đơn lẻ hoặc thói quen tập trung vào một nhiệm vụ tại một thời điểm
v. làm việc hoặc hoàn thành chỉ một nhiệm vụ tại một thời điểm
adj. mô tả điều gì đó thực hiện hoặc liên quan đến chỉ một nhiệm vụ tại một thời điểm

Cụm từ & Cách kết hợp

monotask process

quy trình đơn nhiệm

monotask system

hệ thống đơn nhiệm

monotask mode

chế độ đơn nhiệm

monotasked tasks

các nhiệm vụ đơn nhiệm

monotasker's job

nhiệm vụ của người thực hiện đơn nhiệm

monotasking now

đang thực hiện đơn nhiệm

monotasked earlier

đã thực hiện đơn nhiệm trước đây

monotasked routine

quy trình đơn nhiệm

monotasked work

công việc đơn nhiệm

monotasked task

nhiệm vụ đơn nhiệm

Câu ví dụ

the monotask mode on the device helps you focus on a single activity without distractions.

Chế độ monotask trên thiết bị giúp bạn tập trung vào một hoạt động duy nhất mà không bị phân tâm.

i prefer the monotask interface because it simplifies my workflow.

Tôi thích giao diện monotask vì nó đơn giản hóa quy trình làm việc của tôi.

many productivity experts recommend using a monotask app to increase concentration.

Nhiều chuyên gia về năng suất khuyên nên sử dụng ứng dụng monotask để tăng cường sự tập trung.

the monotask setting allows you to lock the phone to only one application.

Cài đặt monotask cho phép bạn khóa điện thoại chỉ vào một ứng dụng duy nhất.

our new monotask platform is designed for teams that need deep focus.

Nền tảng monotask mới của chúng tôi được thiết kế dành cho các nhóm cần tập trung sâu.

the monotask feature in the software blocks all other programs while you work.

Tính năng monotask trong phần mềm sẽ chặn tất cả các chương trình khác khi bạn làm việc.

switching to monotask mode reduced my stress levels significantly.

Chuyển sang chế độ monotask đã làm giảm đáng kể mức độ căng thẳng của tôi.

the monotask tool can be integrated with calendar apps to schedule focused sessions.

Công cụ monotask có thể được tích hợp với các ứng dụng lịch để lên lịch cho các buổi tập trung.

students often use the monotask function to prepare for exams without interruptions.

Sinh viên thường sử dụng tính năng monotask để chuẩn bị cho kỳ thi mà không bị gián đoạn.

the monotask capability of this laptop ensures optimal performance for single tasks.

Tính năng monotask của laptop này đảm bảo hiệu suất tối ưu cho các nhiệm vụ đơn lẻ.

in monotask operation, the system allocates all resources to the selected process.

Trong chế độ hoạt động monotask, hệ thống sẽ phân bổ tất cả các tài nguyên cho quy trình được chọn.

the monotask system is ideal for environments where multitasking is prohibited.

Hệ thống monotask là lý tưởng cho các môi trường mà việc đa nhiệm bị cấm.

with monotask design, the interface presents only the essential controls.

Với thiết kế monotask, giao diện chỉ hiển thị các điều khiển cần thiết.

i enabled the monotask function to limit my social media usage.

Tôi đã kích hoạt tính năng monotask để giới hạn việc sử dụng mạng xã hội của mình.

the monotask device is a simple gadget that plays only one type of music.

Thiết bị monotask là một thiết bị đơn giản chỉ phát một loại nhạc duy nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay