| số nhiều | monotones |
monotone function
hàm đơn điệu
monotone increasing
tăng đơn điệu
a monotone recitation of names.
một đoạn độc thoại đơn điệu về danh sách tên.
a cat with a monotone coat.
Một con mèo có bộ lông đơn sắc.
he sat and answered the questions in a monotone .
anh ngồi và trả lời các câu hỏi một cách đơn điệu.
his monotone reading of the two-hour report.
phần đọc báo cáo hai giờ đơn điệu của anh ấy.
the monotone housing estates of the big cities.
các khu nhà ở đơn điệu của các thành phố lớn.
She spoke in a monotone voice during the presentation.
Cô ấy nói bằng giọng đơn điệu trong suốt buổi thuyết trình.
The teacher's voice remained monotone throughout the lecture.
Giọng của giáo viên vẫn đơn điệu trong suốt bài giảng.
He read the poem in a monotone, lacking emotion.
Anh ấy đọc bài thơ một cách đơn điệu, thiếu cảm xúc.
The robot's responses were delivered in a monotone voice.
Các phản hồi của robot được đưa ra bằng giọng đơn điệu.
She listened to the lecturer drone on in a monotone.
Cô ấy nghe giảng viên nói một cách đơn điệu và dài dòng.
The actor delivered his lines in a monotone, lacking expression.
Diễn viên đã thể hiện lời thoại của mình một cách đơn điệu, thiếu biểu cảm.
The meeting was conducted in a monotone, putting everyone to sleep.
Cuộc họp được tiến hành một cách đơn điệu, khiến mọi người buồn ngủ.
The singer's performance was criticized for being too monotone.
Sự biểu diễn của ca sĩ bị chỉ trích vì quá đơn điệu.
The radio announcer spoke in a monotone, making the news sound dull.
Người dẫn chương trình radio nói bằng giọng đơn điệu, khiến tin tức nghe có vẻ tẻ nhạt.
The actor's delivery was monotone, lacking the necessary emotion.
Cách thể hiện của diễn viên đơn điệu, thiếu cảm xúc cần thiết.
monotone function
hàm đơn điệu
monotone increasing
tăng đơn điệu
a monotone recitation of names.
một đoạn độc thoại đơn điệu về danh sách tên.
a cat with a monotone coat.
Một con mèo có bộ lông đơn sắc.
he sat and answered the questions in a monotone .
anh ngồi và trả lời các câu hỏi một cách đơn điệu.
his monotone reading of the two-hour report.
phần đọc báo cáo hai giờ đơn điệu của anh ấy.
the monotone housing estates of the big cities.
các khu nhà ở đơn điệu của các thành phố lớn.
She spoke in a monotone voice during the presentation.
Cô ấy nói bằng giọng đơn điệu trong suốt buổi thuyết trình.
The teacher's voice remained monotone throughout the lecture.
Giọng của giáo viên vẫn đơn điệu trong suốt bài giảng.
He read the poem in a monotone, lacking emotion.
Anh ấy đọc bài thơ một cách đơn điệu, thiếu cảm xúc.
The robot's responses were delivered in a monotone voice.
Các phản hồi của robot được đưa ra bằng giọng đơn điệu.
She listened to the lecturer drone on in a monotone.
Cô ấy nghe giảng viên nói một cách đơn điệu và dài dòng.
The actor delivered his lines in a monotone, lacking expression.
Diễn viên đã thể hiện lời thoại của mình một cách đơn điệu, thiếu biểu cảm.
The meeting was conducted in a monotone, putting everyone to sleep.
Cuộc họp được tiến hành một cách đơn điệu, khiến mọi người buồn ngủ.
The singer's performance was criticized for being too monotone.
Sự biểu diễn của ca sĩ bị chỉ trích vì quá đơn điệu.
The radio announcer spoke in a monotone, making the news sound dull.
Người dẫn chương trình radio nói bằng giọng đơn điệu, khiến tin tức nghe có vẻ tẻ nhạt.
The actor's delivery was monotone, lacking the necessary emotion.
Cách thể hiện của diễn viên đơn điệu, thiếu cảm xúc cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay