monotones of sound
một âm một màu
monotones in music
một âm một màu trong âm nhạc
monotones in speech
một âm một màu trong lời nói
monotones of color
một âm một màu của màu sắc
monotones of life
một âm một màu của cuộc sống
monotones of nature
một âm một màu của tự nhiên
monotones in art
một âm một màu trong nghệ thuật
monotones of voice
một âm một màu của giọng nói
monotones in design
một âm một màu trong thiết kế
monotones of thought
một âm một màu của suy nghĩ
she spoke in monotones during the presentation.
Cô ấy nói bằng giọng đều đều trong suốt buổi thuyết trình.
the teacher's monotones made the lecture boring.
Giọng đều đều của giáo viên khiến bài giảng trở nên nhàm chán.
his monotones failed to engage the audience.
Giọng đều đều của anh ấy không thu hút được sự chú ý của khán giả.
monotones can create a sense of calm.
Giọng đều đều có thể tạo ra cảm giác bình tĩnh.
she tried to avoid using monotones in her speech.
Cô ấy cố gắng tránh sử dụng giọng đều đều trong bài phát biểu của mình.
the artist used monotones to convey emotion.
Nghệ sĩ đã sử dụng giọng đều đều để truyền tải cảm xúc.
his monotones were soothing during the meditation session.
Giọng đều đều của anh ấy rất dễ chịu trong buổi thiền.
monotones can sometimes be effective in music.
Giọng đều đều đôi khi có thể hiệu quả trong âm nhạc.
she sang in monotones, which disappointed the judges.
Cô ấy hát bằng giọng đều đều, điều này khiến các giám khảo thất vọng.
using monotones can simplify complex ideas.
Việc sử dụng giọng đều đều có thể đơn giản hóa những ý tưởng phức tạp.
monotones of sound
một âm một màu
monotones in music
một âm một màu trong âm nhạc
monotones in speech
một âm một màu trong lời nói
monotones of color
một âm một màu của màu sắc
monotones of life
một âm một màu của cuộc sống
monotones of nature
một âm một màu của tự nhiên
monotones in art
một âm một màu trong nghệ thuật
monotones of voice
một âm một màu của giọng nói
monotones in design
một âm một màu trong thiết kế
monotones of thought
một âm một màu của suy nghĩ
she spoke in monotones during the presentation.
Cô ấy nói bằng giọng đều đều trong suốt buổi thuyết trình.
the teacher's monotones made the lecture boring.
Giọng đều đều của giáo viên khiến bài giảng trở nên nhàm chán.
his monotones failed to engage the audience.
Giọng đều đều của anh ấy không thu hút được sự chú ý của khán giả.
monotones can create a sense of calm.
Giọng đều đều có thể tạo ra cảm giác bình tĩnh.
she tried to avoid using monotones in her speech.
Cô ấy cố gắng tránh sử dụng giọng đều đều trong bài phát biểu của mình.
the artist used monotones to convey emotion.
Nghệ sĩ đã sử dụng giọng đều đều để truyền tải cảm xúc.
his monotones were soothing during the meditation session.
Giọng đều đều của anh ấy rất dễ chịu trong buổi thiền.
monotones can sometimes be effective in music.
Giọng đều đều đôi khi có thể hiệu quả trong âm nhạc.
she sang in monotones, which disappointed the judges.
Cô ấy hát bằng giọng đều đều, điều này khiến các giám khảo thất vọng.
using monotones can simplify complex ideas.
Việc sử dụng giọng đều đều có thể đơn giản hóa những ý tưởng phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay