monuments

[Mỹ]/ˈmɒn.jʊ.mənts/
[Anh]/ˈmɑːn.jə.mənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.công trình tưởng niệm hoặc tòa nhà; di tích lịch sử hoặc di vật; thành tựu vĩ đại hoặc điểm mốc.

Cụm từ & Cách kết hợp

historic monuments

các công trình lịch sử

national monuments

các công trình quốc gia

famous monuments

các công trình nổi tiếng

ancient monuments

các công trình cổ đại

cultural monuments

các công trình văn hóa

monuments site

khu di tích

world monuments

các công trình thế giới

monuments tour

tour tham quan các công trình

monuments preservation

bảo tồn các công trình

monuments park

vườn các công trình

Câu ví dụ

many tourists visit historical monuments every year.

Nhiều khách du lịch tham quan các công trình lịch sử mỗi năm.

the city is known for its ancient monuments.

Thành phố này nổi tiếng với các công trình cổ kính của nó.

preserving monuments is essential for cultural heritage.

Việc bảo tồn các công trình là điều cần thiết cho di sản văn hóa.

monuments can tell us a lot about past civilizations.

Các công trình có thể cho chúng ta biết rất nhiều về các nền văn minh trong quá khứ.

some monuments are unesco world heritage sites.

Một số công trình là di sản thế giới được UNESCO công nhận.

local governments often fund the restoration of monuments.

Các chính quyền địa phương thường tài trợ cho việc phục hồi các công trình.

monuments serve as a reminder of significant events.

Các công trình phục vụ như một lời nhắc nhở về những sự kiện quan trọng.

visitors can learn about history through monuments.

Khách tham quan có thể tìm hiểu về lịch sử thông qua các công trình.

some monuments are dedicated to famous leaders.

Một số công trình được dành tặng cho những nhà lãnh đạo nổi tiếng.

monuments often attract artists and photographers.

Các công trình thường thu hút các nghệ sĩ và nhiếp ảnh gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay