ruins

[Mỹ]/ˈruːɪnz/
[Anh]/ˈruːɪnz/

Dịch

n. Những tòa nhà cũ không còn được sử dụng.

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient ruins

phế tích cổ đại

ruins remain

phế tích còn sót lại

explore ruins

khám phá những phế tích

ruined castle

lâu đài đổ nát

ruins scattered

những phế tích rải rác

ruins stood

những phế tích vẫn đứng vững

ruins overgrown

những phế tích bị bao phủ bởi cây cối

ruins discovered

những phế tích được phát hiện

romantic ruins

những phế tích lãng mạn

urban ruins

những phế tích đô thị

Câu ví dụ

the ancient ruins of machu picchu are a popular tourist destination.

Những tàn tích cổ đại của Machu Picchu là một điểm đến du lịch nổi tiếng.

we explored the crumbling ruins of an old castle.

Chúng tôi đã khám phá những tàn tích đổ nát của một lâu đài cổ.

archaeologists carefully excavated the roman ruins.

Các nhà khảo cổ học đã khai quật cẩn thận các tàn tích La Mã.

the city was reduced to ruins after the earthquake.

Thành phố đã bị phá hủy sau trận động đất.

he dreamed of uncovering the secrets hidden within the ruins.

Anh ấy mơ về việc khám phá những bí mật ẩn giấu trong các tàn tích.

the overgrown ruins were a hauntingly beautiful sight.

Những tàn tích phủ đầy cây xanh là một cảnh tượng đẹp như tranh vẽ và ám ảnh.

the ruins served as a reminder of a lost civilization.

Những tàn tích là lời nhắc nhở về một nền văn minh đã mất.

they wandered through the atmospheric ruins of the monastery.

Họ lang thang qua những tàn tích mang không khí của tu viện.

the ruins of the theater were a testament to roman engineering.

Những tàn tích của nhà hát là minh chứng cho kỹ thuật của người La Mã.

the team studied the ruins to understand the past.

Đội nghiên cứu đã nghiên cứu các tàn tích để hiểu về quá khứ.

the castle ruins stood proudly against the skyline.

Những tàn tích của lâu đài đứng kiêu hãnh trên đường chân trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay