moon-washed streets
những con phố được ánh trăng tắm
being moon-washed
được ánh trăng tắm
moon-washed glow
ánh sáng được ánh trăng tắm
moon-washed sky
trời được ánh trăng tắm
she moon-washed
cô ấy được ánh trăng tắm
moon-washed face
đôi mặt được ánh trăng tắm
moon-washed light
ánh sáng được ánh trăng tắm
moon-washed silver
đồng bạc được ánh trăng tắm
moon-washed window
cửa sổ được ánh trăng tắm
moon-washed scene
khung cảnh được ánh trăng tắm
moon-washed streets
những con phố được ánh trăng tắm
being moon-washed
được ánh trăng tắm
moon-washed glow
ánh sáng được ánh trăng tắm
moon-washed sky
trời được ánh trăng tắm
she moon-washed
cô ấy được ánh trăng tắm
moon-washed face
đôi mặt được ánh trăng tắm
moon-washed light
ánh sáng được ánh trăng tắm
moon-washed silver
đồng bạc được ánh trăng tắm
moon-washed window
cửa sổ được ánh trăng tắm
moon-washed scene
khung cảnh được ánh trăng tắm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay