moonroof open
mái che trời mở
new moonroof
mái che trời mới
moonroof installed
mái che trời đã được lắp đặt
closing moonroof
đóng mái che trời
moonroof price
giá mái che trời
power moonroof
mái che trời có điều khiển điện
moonroof leaking
mái che trời bị rò rỉ
moonroof glass
kính mái che trời
moonroof sunroof
mái che trời
moonroof cleaning
vệ sinh mái che trời
the car had a power moonroof that we loved to open.
Chiếc xe có nóc trời chỉnh điện mà chúng tôi rất thích mở.
we enjoyed stargazing through the moonroof on our road trip.
Chúng tôi thích ngắm sao qua nóc trời trong chuyến đi đường của mình.
the panoramic moonroof offered stunning views of the city skyline.
Nóc trời toàn cảnh mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp về đường chân trời thành phố.
he carefully cleaned the moonroof to remove all the dirt.
Anh ấy cẩn thận lau chùi nóc trời để loại bỏ tất cả bụi bẩn.
the moonroof added a luxurious feel to the interior of the car.
Nóc trời mang lại cảm giác sang trọng cho nội thất xe.
she closed the moonroof as rain started to fall.
Cô ấy đóng nóc trời khi trời bắt đầu mưa.
the new model features a larger moonroof than the previous version.
Mẫu xe mới có nóc trời lớn hơn phiên bản trước.
we parked under the stars and opened the moonroof to feel the breeze.
Chúng tôi đậu xe dưới bầu trời đầy sao và mở nóc trời để cảm nhận làn gió.
the moonroof's tinted glass helped to reduce glare.
Kính màu của nóc trời giúp giảm lóa.
he demonstrated the moonroof's tilt function to the customer.
Anh ấy giới thiệu chức năng nghiêng của nóc trời cho khách hàng.
the car's moonroof was jammed and needed repair.
Nóc trời của chiếc xe bị kẹt và cần sửa chữa.
moonroof open
mái che trời mở
new moonroof
mái che trời mới
moonroof installed
mái che trời đã được lắp đặt
closing moonroof
đóng mái che trời
moonroof price
giá mái che trời
power moonroof
mái che trời có điều khiển điện
moonroof leaking
mái che trời bị rò rỉ
moonroof glass
kính mái che trời
moonroof sunroof
mái che trời
moonroof cleaning
vệ sinh mái che trời
the car had a power moonroof that we loved to open.
Chiếc xe có nóc trời chỉnh điện mà chúng tôi rất thích mở.
we enjoyed stargazing through the moonroof on our road trip.
Chúng tôi thích ngắm sao qua nóc trời trong chuyến đi đường của mình.
the panoramic moonroof offered stunning views of the city skyline.
Nóc trời toàn cảnh mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp về đường chân trời thành phố.
he carefully cleaned the moonroof to remove all the dirt.
Anh ấy cẩn thận lau chùi nóc trời để loại bỏ tất cả bụi bẩn.
the moonroof added a luxurious feel to the interior of the car.
Nóc trời mang lại cảm giác sang trọng cho nội thất xe.
she closed the moonroof as rain started to fall.
Cô ấy đóng nóc trời khi trời bắt đầu mưa.
the new model features a larger moonroof than the previous version.
Mẫu xe mới có nóc trời lớn hơn phiên bản trước.
we parked under the stars and opened the moonroof to feel the breeze.
Chúng tôi đậu xe dưới bầu trời đầy sao và mở nóc trời để cảm nhận làn gió.
the moonroof's tinted glass helped to reduce glare.
Kính màu của nóc trời giúp giảm lóa.
he demonstrated the moonroof's tilt function to the customer.
Anh ấy giới thiệu chức năng nghiêng của nóc trời cho khách hàng.
the car's moonroof was jammed and needed repair.
Nóc trời của chiếc xe bị kẹt và cần sửa chữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay