moons

[Mỹ]/[muːnz]/
[Anh]/[muːnz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của moon; một nhóm người đi cùng phương tiện, đặc biệt là tàu vũ trụ

Cụm từ & Cách kết hợp

full moons

trăng tròn

harvest moons

trăng mùa thu

blue moons

trăng xanh

watching moons

ngắm trăng

two moons

hai mặt trăng

moons rise

trăng mọc

new moons

trăng mới

waxing moons

trăng tròn dần

moons glow

trăng sáng

past moons

những mặt trăng đã qua

Câu ví dụ

we watched the full moons rise over the ocean.

Chúng tôi đã ngắm nhìn những mặt trăng tròn mọc lên trên đại dương.

the children pointed at the crescent moons in the sky.

Các em nhỏ chỉ tay vào những mặt trăng lưỡi liềm trên bầu trời.

the lunar cycle involves the phases of the moons.

Vòng trăng gồm các giai đoạn của những mặt trăng.

she wrote a poem about the silvery moons.

Cô ấy đã viết một bài thơ về những mặt trăng bạc.

the telescope allowed us to see the moons of jupiter.

Kính viễn vọng đã cho phép chúng tôi nhìn thấy các vệ tinh của sao Mộc.

he dreamed of walking on the surface of the moons.

Anh ấy mơ ước được đi bộ trên bề mặt của các mặt trăng.

the artist painted a landscape featuring bright moons.

Nhà nghệ thuật đã vẽ một phong cảnh với những mặt trăng sáng.

the folklore told stories of dancing with the moons.

Truyền thuyết kể lại những câu chuyện nhảy múa cùng với các mặt trăng.

the astronauts studied the geology of the moons.

Các phi hành gia đã nghiên cứu địa chất của các mặt trăng.

the night sky was illuminated by two bright moons.

Bầu trời đêm được chiếu sáng bởi hai mặt trăng sáng.

the couple made a wish upon the harvest moons.

Cặp đôi đã thắp một ước nguyện vào những mặt trăng mùa thu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay