| số nhiều | morosenesses |
deep moroseness
sự u sầu sâu sắc
moroseness prevails
sự u sầu lan rộng
moroseness sets in
sự u sầu bắt đầu
overwhelming moroseness
sự u sầu quá lớn
moroseness and gloom
sự u sầu và ảm đạm
profound moroseness
sự u sầu sâu sắc
moroseness creeps
sự u sầu len lỏi
moroseness lingers
sự u sầu kéo dài
moroseness descends
sự u sầu bao trùm
moroseness envelops
sự u sầu bao phủ
his moroseness was evident during the meeting.
sự u sầu của anh ấy đã thể hiện rõ ràng trong cuộc họp.
the moroseness of the atmosphere made everyone uncomfortable.
sự u sầu của không khí khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
she tried to hide her moroseness behind a smile.
cô ấy cố gắng che giấu sự u sầu của mình bằng một nụ cười.
his moroseness affected the team's morale.
sự u sầu của anh ấy đã ảnh hưởng đến tinh thần của đội.
despite his moroseness, he was still a great friend.
mặc dù u sầu, anh ấy vẫn là một người bạn tuyệt vời.
her moroseness was a result of recent events.
sự u sầu của cô ấy là kết quả của những sự kiện gần đây.
they noticed his moroseness during the family gathering.
họ nhận thấy sự u sầu của anh ấy trong buổi tụ họp gia đình.
moroseness can often be mistaken for anger.
sự u sầu thường có thể bị nhầm lẫn với sự tức giận.
he spoke about his moroseness and how to cope with it.
anh ấy nói về sự u sầu của mình và cách đối phó với nó.
her moroseness turned into a deep sadness over time.
sự u sầu của cô ấy dần chuyển thành một nỗi buồn sâu sắc theo thời gian.
deep moroseness
sự u sầu sâu sắc
moroseness prevails
sự u sầu lan rộng
moroseness sets in
sự u sầu bắt đầu
overwhelming moroseness
sự u sầu quá lớn
moroseness and gloom
sự u sầu và ảm đạm
profound moroseness
sự u sầu sâu sắc
moroseness creeps
sự u sầu len lỏi
moroseness lingers
sự u sầu kéo dài
moroseness descends
sự u sầu bao trùm
moroseness envelops
sự u sầu bao phủ
his moroseness was evident during the meeting.
sự u sầu của anh ấy đã thể hiện rõ ràng trong cuộc họp.
the moroseness of the atmosphere made everyone uncomfortable.
sự u sầu của không khí khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
she tried to hide her moroseness behind a smile.
cô ấy cố gắng che giấu sự u sầu của mình bằng một nụ cười.
his moroseness affected the team's morale.
sự u sầu của anh ấy đã ảnh hưởng đến tinh thần của đội.
despite his moroseness, he was still a great friend.
mặc dù u sầu, anh ấy vẫn là một người bạn tuyệt vời.
her moroseness was a result of recent events.
sự u sầu của cô ấy là kết quả của những sự kiện gần đây.
they noticed his moroseness during the family gathering.
họ nhận thấy sự u sầu của anh ấy trong buổi tụ họp gia đình.
moroseness can often be mistaken for anger.
sự u sầu thường có thể bị nhầm lẫn với sự tức giận.
he spoke about his moroseness and how to cope with it.
anh ấy nói về sự u sầu của mình và cách đối phó với nó.
her moroseness turned into a deep sadness over time.
sự u sầu của cô ấy dần chuyển thành một nỗi buồn sâu sắc theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay