mosts

[Mỹ]/məʊsts/
[Anh]/moʊsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. đến mức tối đa; rất
adj. nhiều nhất về số lượng; phần lớn
n. phần lớn; phần lớn hơn; (Most) một họ; phổ biến trong tiếng Đức, tiếng Nga, tiếng Pháp, tiếng Phần Lan, tiếng Séc và tiếng Anh

Cụm từ & Cách kết hợp

mosts popular

phổ biến nhất

mosts common

phổ thông nhất

mosts likely

khả năng cao nhất

mosts important

quan trọng nhất

mosts effective

hiệu quả nhất

mosts recent

gần đây nhất

mosts valuable

giá trị nhất

mosts interesting

thú vị nhất

mosts challenging

thách thức nhất

mosts successful

thành công nhất

Câu ví dụ

mosts of the students passed the exam.

Hầu hết các sinh viên đã vượt qua kỳ thi.

mosts people prefer to travel during the summer.

Hầu hết mọi người thích đi du lịch vào mùa hè.

mosts of the time, i work from home.

Hầu hết thời gian, tôi làm việc tại nhà.

mosts of the food was consumed at the party.

Hầu hết thức ăn đã được ăn tại bữa tiệc.

mosts of my friends are interested in sports.

Hầu hết bạn bè của tôi đều quan tâm đến thể thao.

mosts of the team members agreed with the plan.

Hầu hết các thành viên trong nhóm đã đồng ý với kế hoạch.

mosts of the reviews were positive.

Hầu hết các đánh giá đều tích cực.

mosts of the tasks were completed ahead of schedule.

Hầu hết các nhiệm vụ đã hoàn thành trước thời hạn.

mosts of the audience enjoyed the performance.

Hầu hết khán giả đã thích thú với màn trình diễn.

mosts of the flowers bloomed in spring.

Hầu hết các loài hoa nở vào mùa xuân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay