the predominant political forces.
các lực lượng chính trị chủ đạo.
the predominant color in a design.
màu sắc chủ đạo trong thiết kế.
its predominant colour was white.
màu chủ đạo của nó là màu trắng.
the predominant feature of sb.'s character
đặc điểm nổi bật của tính cách ai đó.
Love of peace is the predominant feeling of many people today.
Tình yêu hòa bình là cảm xúc chủ đạo của nhiều người ngày nay.
The predominant feature of his character was pride.
Đặc điểm chủ đạo trong tính cách của anh ta là sự tự hào.
RESULTS: Monosomy 22 was the predominant finding, detected in 47% of meningiomas.
KẾT QUẢ: Hội chứng mất một nhiễm sắc thể 22 là phát hiện chính, được phát hiện ở 47% bệnh nhân u não.
Ultrasonic testing using the through transmission squirter technique remains the predominant method of inspection of composite materials.
Kiểm tra siêu âm sử dụng kỹ thuật squirter truyền qua vẫn là phương pháp kiểm tra vật liệu composite chủ yếu.
Pain with motion is the predominant finding, and crepitation may be palpated with pa ive motion.
Đau khi vận động là dấu hiệu chủ đạo, và tiếng kêu có thể được sờ thấy khi vận động thụ động.
In the environmental epidemiological study, the “lost for follow-up” group was much more predominant due to the custom of patrilocal residence.
Trong nghiên cứu dịch tễ học môi trường, nhóm “đã mất liên lạc” chiếm ưu thế hơn nhiều do phong tục cư trú tại gia trưởng.
In the environmental epidemiological study, the "lost for follow-up" group was much more predominant due to the custom of patrilocal residence.
Trong nghiên cứu dịch tễ học môi trường, nhóm “đã mất liên lạc” chiếm ưu thế hơn nhiều do phong tục cư trú tại gia trưởng.
The phenomena of agroecological environment are becoming worse and worse in the arid and semi-arid regions that has become the predominant obstacle for agriculture development.
Các hiện tượng của môi trường nông nghiệp đang trở nên tồi tệ hơn và tồi tệ hơn ở các vùng khô hạn và bán khô hạn, trở thành trở ngại chủ yếu cho sự phát triển nông nghiệp.
At each observation spot the predominant direction of wind was mainly souther, still having the southeast or southwester at 12:00-18:00;
Ở mỗi điểm quan sát, hướng gió chủ đạo chủ yếu là hướng nam, vẫn còn hướng đông nam hoặc hướng tây nam từ 12:00 đến 18:00;
the predominant political forces.
các lực lượng chính trị chủ đạo.
the predominant color in a design.
màu sắc chủ đạo trong thiết kế.
its predominant colour was white.
màu chủ đạo của nó là màu trắng.
the predominant feature of sb.'s character
đặc điểm nổi bật của tính cách ai đó.
Love of peace is the predominant feeling of many people today.
Tình yêu hòa bình là cảm xúc chủ đạo của nhiều người ngày nay.
The predominant feature of his character was pride.
Đặc điểm chủ đạo trong tính cách của anh ta là sự tự hào.
RESULTS: Monosomy 22 was the predominant finding, detected in 47% of meningiomas.
KẾT QUẢ: Hội chứng mất một nhiễm sắc thể 22 là phát hiện chính, được phát hiện ở 47% bệnh nhân u não.
Ultrasonic testing using the through transmission squirter technique remains the predominant method of inspection of composite materials.
Kiểm tra siêu âm sử dụng kỹ thuật squirter truyền qua vẫn là phương pháp kiểm tra vật liệu composite chủ yếu.
Pain with motion is the predominant finding, and crepitation may be palpated with pa ive motion.
Đau khi vận động là dấu hiệu chủ đạo, và tiếng kêu có thể được sờ thấy khi vận động thụ động.
In the environmental epidemiological study, the “lost for follow-up” group was much more predominant due to the custom of patrilocal residence.
Trong nghiên cứu dịch tễ học môi trường, nhóm “đã mất liên lạc” chiếm ưu thế hơn nhiều do phong tục cư trú tại gia trưởng.
In the environmental epidemiological study, the "lost for follow-up" group was much more predominant due to the custom of patrilocal residence.
Trong nghiên cứu dịch tễ học môi trường, nhóm “đã mất liên lạc” chiếm ưu thế hơn nhiều do phong tục cư trú tại gia trưởng.
The phenomena of agroecological environment are becoming worse and worse in the arid and semi-arid regions that has become the predominant obstacle for agriculture development.
Các hiện tượng của môi trường nông nghiệp đang trở nên tồi tệ hơn và tồi tệ hơn ở các vùng khô hạn và bán khô hạn, trở thành trở ngại chủ yếu cho sự phát triển nông nghiệp.
At each observation spot the predominant direction of wind was mainly souther, still having the southeast or southwester at 12:00-18:00;
Ở mỗi điểm quan sát, hướng gió chủ đạo chủ yếu là hướng nam, vẫn còn hướng đông nam hoặc hướng tây nam từ 12:00 đến 18:00;
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay