disincentives

[Mỹ]/ˌdɪsɪnˈsɛntɪvz/
[Anh]/ˌdɪsɪnˈsɛntɪvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những điều khiến người ta nản lòng hoặc ngăn cản; các yếu tố có hại cho sự phát triển kinh tế

Cụm từ & Cách kết hợp

economic disincentives

những động lực kinh tế bất lợi

disincentives to invest

những động lực bất lợi để đầu tư

disincentives for growth

những động lực bất lợi cho sự tăng trưởng

disincentives in policy

những động lực bất lợi trong chính sách

disincentives to work

những động lực bất lợi để làm việc

social disincentives

những động lực bất lợi về mặt xã hội

disincentives for innovation

những động lực bất lợi cho sự đổi mới

disincentives to save

những động lực bất lợi để tiết kiệm

disincentives for education

những động lực bất lợi cho giáo dục

disincentives in regulation

những động lực bất lợi trong quy định

Câu ví dụ

high taxes can create disincentives for investment.

Thuế cao có thể tạo ra những động lực tiêu cực đối với đầu tư.

disincentives to work can lead to lower productivity.

Những động lực tiêu cực để làm việc có thể dẫn đến năng suất thấp hơn.

the company removed disincentives to encourage employee performance.

Công ty đã loại bỏ những động lực tiêu cực để khuyến khích hiệu suất của nhân viên.

disincentives in the policy may discourage innovation.

Những động lực tiêu cực trong chính sách có thể làm giảm sự đổi mới.

we need to identify disincentives that affect customer satisfaction.

Chúng ta cần xác định những động lực tiêu cực ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.

disincentives can hinder economic growth.

Những động lực tiêu cực có thể cản trở tăng trưởng kinh tế.

addressing disincentives is crucial for effective policy-making.

Giải quyết những động lực tiêu cực là rất quan trọng cho việc hoạch định chính sách hiệu quả.

there are disincentives for companies to adopt green technologies.

Có những động lực tiêu cực khiến các công ty không muốn áp dụng các công nghệ xanh.

identifying disincentives can lead to better decision-making.

Xác định những động lực tiêu cực có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.

disincentives in the labor market can affect job seekers.

Những động lực tiêu cực trên thị trường lao động có thể ảnh hưởng đến người tìm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay