motorhoming

[Mỹ]/[ˈməʊtərˌhɒmɪŋ]/
[Anh]/[ˈmoʊtərˌhɒmɪŋ]/

Dịch

n. Hoạt động đi du lịch bằng xe hơi cắm trại.; Một chuyến đi hoặc kỳ nghỉ được thực hiện bằng xe hơi cắm trại.
v. Đi du lịch bằng xe hơi cắm trại.

Cụm từ & Cách kết hợp

motorhoming trip

Vietnamese_translation

motorhoming around

Vietnamese_translation

motorhoming experience

Vietnamese_translation

motorhoming holidays

Vietnamese_translation

motorhoming site

Vietnamese_translation

motorhoming now

Vietnamese_translation

motorhoming later

Vietnamese_translation

motorhoming safely

Vietnamese_translation

motorhoming extensively

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we're planning a motorhoming trip across the american southwest.

Chúng tôi đang lên kế hoạch chuyến đi bằng xe RV qua vùng tây nam Hoa Kỳ.

motorhoming allows for incredible freedom and flexibility on the road.

Việc đi RV mang lại tự do và linh hoạt tuyệt vời trên đường đi.

the kids loved the experience of motorhoming through national parks.

Các con thích trải nghiệm đi RV qua các công viên quốc gia.

motorhoming with pets can be a wonderful way to see the country.

Đi RV cùng thú cưng có thể là cách tuyệt vời để khám phá đất nước.

we spent a month motorhoming along the pacific coast highway.

Chúng tôi đã dành một tháng đi RV dọc theo con đường cao tốc bờ biển Thái Bình Dương.

careful motorhoming planning is essential for a successful trip.

Lên kế hoạch đi RV cẩn thận là điều cần thiết cho một chuyến đi thành công.

motorhoming provides a unique opportunity to connect with nature.

Việc đi RV mang lại cơ hội độc đáo để kết nối với thiên nhiên.

we enjoyed slow motorhoming through the rolling hills of tuscany.

Chúng tôi đã tận hưởng chuyến đi RV chậm rãi qua những dãy núi đồi của Tuscany.

motorhoming requires a good understanding of rv maintenance.

Đi RV đòi hỏi phải có hiểu biết tốt về bảo trì xe RV.

the convenience of motorhoming is a major draw for many travelers.

Tính tiện lợi của việc đi RV là một yếu tố hấp dẫn chính đối với nhiều du khách.

we're researching different motorhoming routes for our upcoming vacation.

Chúng tôi đang nghiên cứu các tuyến đường đi RV khác nhau cho kỳ nghỉ sắp tới của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay