motorists

[Mỹ]/ˈməʊtərɪsts/
[Anh]/ˈmoʊtərɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tài xế của các phương tiện giao thông

Cụm từ & Cách kết hợp

motorists safety

an toàn cho người lái xe

motorists rights

quyền lợi của người lái xe

motorists awareness

ý thức của người lái xe

motorists assistance

trợ giúp cho người lái xe

motorists education

giáo dục người lái xe

motorists behavior

hành vi của người lái xe

motorists guide

hướng dẫn cho người lái xe

motorists complaint

khiếu nại của người lái xe

motorists insurance

bảo hiểm cho người lái xe

motorists help

giúp đỡ người lái xe

Câu ví dụ

motorists should always wear their seatbelts.

Người lái xe nên luôn thắt dây an toàn.

motorists are advised to follow traffic signals.

Người lái xe nên tuân thủ tín hiệu giao thông.

many motorists prefer to use gps for navigation.

Nhiều người lái xe thích sử dụng GPS để điều hướng.

motorists must be aware of road conditions.

Người lái xe phải nhận thức được tình trạng đường xá.

motorists often face delays during rush hour.

Người lái xe thường xuyên gặp phải sự chậm trễ vào giờ cao điểm.

motorists are encouraged to carpool to reduce traffic.

Người lái xe nên đi chung xe để giảm ùn tắc giao thông.

motorists should check their tire pressure regularly.

Người lái xe nên kiểm tra áp suất lốp thường xuyên.

motorists can find parking easily in the city center.

Người lái xe có thể dễ dàng tìm chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố.

motorists need to stay alert while driving at night.

Người lái xe cần phải tỉnh táo khi lái xe vào ban đêm.

motorists are responsible for their passengers' safety.

Người lái xe chịu trách nhiệm về sự an toàn của hành khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay