| số nhiều | moyens |
historians often study the moyen âge to understand medieval european society.
Lịch sử học thường nghiên cứu thời trung cổ để hiểu xã hội châu Âu thời trung cổ.
paris has an excellent moyen de transport system including metro and buses.
Paris có hệ thống giao thông công cộng rất tốt bao gồm tàu điện ngầm và xe buýt.
we need to find a moyen terme solution that satisfies both parties.
Chúng ta cần tìm ra một giải pháp trung hạn thỏa mãn cả hai bên.
by what moyen did the ancient romans build such impressive structures?
Bằng phương tiện nào, người La Mã cổ đại đã xây dựng những công trình ấn tượng như vậy?
the moyen âge saw significant developments in art and architecture.
Thời trung cổ chứng kiến những bước phát triển đáng kể trong nghệ thuật và kiến trúc.
she used every moyen available to achieve her goals.
Cô ấy đã sử dụng mọi phương tiện có sẵn để đạt được mục tiêu của mình.
what is the most efficient moyen de transport for commuting in this city?
Phương tiện giao thông nào hiệu quả nhất để đi lại trong thành phố này?
the university offers several moyens de paiement for tuition fees.
Trường đại học cung cấp nhiều phương thức thanh toán cho học phí.
at the moyen terme, we expect to see significant improvements.
Ở trung hạn, chúng ta kỳ vọng sẽ thấy những cải tiến đáng kể.
they achieved success par tous les moyens necessary.
Họ đã đạt được thành công bằng mọi phương tiện cần thiết.
the moyen de pression proved effective in the negotiations.
Phương tiện áp lực đã chứng minh được hiệu quả trong các cuộc đàm phán.
our plan represents a juste moyen between the two extreme options.
Kế hoạch của chúng ta thể hiện một giải pháp trung lập giữa hai lựa chọn cực đoan.
historians often study the moyen âge to understand medieval european society.
Lịch sử học thường nghiên cứu thời trung cổ để hiểu xã hội châu Âu thời trung cổ.
paris has an excellent moyen de transport system including metro and buses.
Paris có hệ thống giao thông công cộng rất tốt bao gồm tàu điện ngầm và xe buýt.
we need to find a moyen terme solution that satisfies both parties.
Chúng ta cần tìm ra một giải pháp trung hạn thỏa mãn cả hai bên.
by what moyen did the ancient romans build such impressive structures?
Bằng phương tiện nào, người La Mã cổ đại đã xây dựng những công trình ấn tượng như vậy?
the moyen âge saw significant developments in art and architecture.
Thời trung cổ chứng kiến những bước phát triển đáng kể trong nghệ thuật và kiến trúc.
she used every moyen available to achieve her goals.
Cô ấy đã sử dụng mọi phương tiện có sẵn để đạt được mục tiêu của mình.
what is the most efficient moyen de transport for commuting in this city?
Phương tiện giao thông nào hiệu quả nhất để đi lại trong thành phố này?
the university offers several moyens de paiement for tuition fees.
Trường đại học cung cấp nhiều phương thức thanh toán cho học phí.
at the moyen terme, we expect to see significant improvements.
Ở trung hạn, chúng ta kỳ vọng sẽ thấy những cải tiến đáng kể.
they achieved success par tous les moyens necessary.
Họ đã đạt được thành công bằng mọi phương tiện cần thiết.
the moyen de pression proved effective in the negotiations.
Phương tiện áp lực đã chứng minh được hiệu quả trong các cuộc đàm phán.
our plan represents a juste moyen between the two extreme options.
Kế hoạch của chúng ta thể hiện một giải pháp trung lập giữa hai lựa chọn cực đoan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay