mudbrick

[Mỹ]/[ˈmʌdbrɪk]/
[Anh]/[ˈmʌdbrɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một viên gạch làm từ bùn và rơm, thường được sử dụng trong xây dựng cổ đại; Một tòa nhà hoặc công trình được làm từ gạch bùn.
Word Forms
số nhiềumudbricks

Cụm từ & Cách kết hợp

mudbrick walls

tường gạch bùn

ancient mudbrick

gạch bùn cổ đại

building mudbrick

xây gạch bùn

mudbrick houses

nhà gạch bùn

made of mudbrick

làm từ gạch bùn

mudbrick ruins

phế tích gạch bùn

laying mudbrick

xếp gạch bùn

thick mudbrick

gạch bùn dày

mudbrick structure

cấu trúc gạch bùn

damaged mudbrick

gạch bùn bị hư hại

Câu ví dụ

the ancient city walls were constructed from sun-dried mudbrick.

Những bức tường thành cổ được xây dựng từ gạch bùn phơi khô dưới ánh mặt trời.

archaeologists unearthed a large mudbrick structure during the excavation.

Các nhà khảo cổ học đã khai quật một công trình lớn bằng gạch bùn trong quá trình khai quật.

the mudbrick houses were cool inside, offering respite from the desert heat.

Những ngôi nhà bằng gạch bùn mát mẻ bên trong, mang lại sự nghỉ ngơi khỏi cái nóng của sa mạc.

they used mudbrick to build a simple oven for baking bread.

Họ sử dụng gạch bùn để xây một lò nướng đơn giản để nướng bánh mì.

the mudbrick ruins showed evidence of a once-thriving civilization.

Những tàn tích bằng gạch bùn cho thấy bằng chứng của một nền văn minh từng thịnh vượng.

the mudbrick walls provided protection against the wind and sand.

Những bức tường bằng gạch bùn cung cấp sự bảo vệ chống lại gió và cát.

he carefully repaired the crumbling mudbrick foundation of the building.

Anh ta cẩn thận sửa chữa phần móng bằng gạch bùn đang đổ nát của tòa nhà.

the mudbrick kiln fired the pottery at a high temperature.

Lò nung gạch bùn nung sứ ở nhiệt độ cao.

they mixed clay and straw to create durable mudbrick bricks.

Họ trộn đất sét và rơm để tạo ra những viên gạch bùn bền.

the mudbrick palace was a testament to the kingdom's power.

Cung điện bằng gạch bùn là minh chứng cho sức mạnh của vương quốc.

the mudbrick construction was a common building technique in mesopotamia.

Xây dựng bằng gạch bùn là một kỹ thuật xây dựng phổ biến ở mesopotamia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay