mudbricks

[Mỹ]/mʌdbrɪks/
[Anh]/mʌdbrɪks/

Dịch

n. gạch đất nung hoặc gạch đất sét khô, được dùng trong xây dựng, đặc biệt là trong kiến trúc cổ hoặc truyền thống.

Câu ví dụ

mudbricks are traditional building materials in many cultures.

Gạch đất nung là vật liệu xây dựng truyền thống ở nhiều nền văn hóa.

workers stack mudbricks to construct walls.

Các công nhân xếp gạch đất nung để xây tường.

the ancient city was built with mudbricks.

Thành phố cổ được xây dựng bằng gạch đất nung.

mudbricks provide excellent thermal insulation.

Gạch đất nung cung cấp khả năng cách nhiệt rất tốt.

these mudbricks were made by local artisans.

Các viên gạch đất nung này được làm bởi các nghệ nhân địa phương.

the mudbrick wall has stood for centuries.

Tường gạch đất nung đã tồn tại hàng thế kỷ.

mudbricks are eco-friendly construction materials.

Gạch đất nung là vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường.

rain eroded the old mudbricks over time.

Mưa đã làm xói mòn những viên gạch đất nung cũ theo thời gian.

builders mixed straw with mud to make stronger mudbricks.

Các kỹ sư xây dựng trộn rơm với đất để làm ra những viên gạch đất nung chắc chắn hơn.

the mudbrick house remained cool in summer.

Ngôi nhà làm bằng gạch đất nung vẫn mát mẻ vào mùa hè.

archaeologists uncovered mudbricks at the excavation site.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những viên gạch đất nung tại hiện trường khai quật.

mudbricks require regular maintenance in humid climates.

Gạch đất nung cần được bảo trì định kỳ trong các khí hậu ẩm ướt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay