many students choose to sit for muet during their final year of high school.
Nhiều học sinh chọn tham gia kỳ thi Muet trong năm học cuối cùng của trường trung học.
my brother achieved band 4 in his muet examination last semester.
Em trai tôi đạt band 4 trong kỳ thi Muet vào học kỳ trước.
the university requires all international students to take muet before enrollment.
Trường đại học yêu cầu tất cả sinh viên quốc tế phải tham gia kỳ thi Muet trước khi nhập học.
intensive preparation is essential for anyone hoping to excel in muet.
Chuẩn bị kỹ lưỡng là điều cần thiết đối với bất kỳ ai muốn xuất sắc trong kỳ thi Muet.
muet listening comprehension often poses the greatest challenge for candidates.
Kỹ năng nghe hiểu trong Muet thường là thách thức lớn nhất đối với các thí sinh.
she dedicated three months to studying for her muet test.
Cô ấy dành ba tháng để ôn tập cho kỳ thi Muet của mình.
the speaking component of muet evaluates candidates' oral communication skills.
Phần nói trong Muet đánh giá kỹ năng giao tiếp bằng lời của các thí sinh.
my muet results arrived in the mail last week.
Kết quả Muet của tôi đến qua bưu điện tuần trước.
passing muet with at least band 3 is mandatory for certain degree programs.
Đạt điểm Muet ít nhất là band 3 là bắt buộc đối với một số chương trình học cụ thể.
the examination board has announced changes to the muet format for next year.
Ban giám khảo đã công bố những thay đổi về định dạng Muet cho năm tới.
candidates must arrive at the testing center thirty minutes before their muet scheduled time.
Các thí sinh phải đến trung tâm thi thử trước 30 phút so với thời gian đã lên lịch cho kỳ thi Muet của họ.
some universities accept muet scores as an alternative to ielts for admission purposes.
Một số trường đại học chấp nhận điểm Muet thay cho IELTS cho mục đích tuyển sinh.
many students choose to sit for muet during their final year of high school.
Nhiều học sinh chọn tham gia kỳ thi Muet trong năm học cuối cùng của trường trung học.
my brother achieved band 4 in his muet examination last semester.
Em trai tôi đạt band 4 trong kỳ thi Muet vào học kỳ trước.
the university requires all international students to take muet before enrollment.
Trường đại học yêu cầu tất cả sinh viên quốc tế phải tham gia kỳ thi Muet trước khi nhập học.
intensive preparation is essential for anyone hoping to excel in muet.
Chuẩn bị kỹ lưỡng là điều cần thiết đối với bất kỳ ai muốn xuất sắc trong kỳ thi Muet.
muet listening comprehension often poses the greatest challenge for candidates.
Kỹ năng nghe hiểu trong Muet thường là thách thức lớn nhất đối với các thí sinh.
she dedicated three months to studying for her muet test.
Cô ấy dành ba tháng để ôn tập cho kỳ thi Muet của mình.
the speaking component of muet evaluates candidates' oral communication skills.
Phần nói trong Muet đánh giá kỹ năng giao tiếp bằng lời của các thí sinh.
my muet results arrived in the mail last week.
Kết quả Muet của tôi đến qua bưu điện tuần trước.
passing muet with at least band 3 is mandatory for certain degree programs.
Đạt điểm Muet ít nhất là band 3 là bắt buộc đối với một số chương trình học cụ thể.
the examination board has announced changes to the muet format for next year.
Ban giám khảo đã công bố những thay đổi về định dạng Muet cho năm tới.
candidates must arrive at the testing center thirty minutes before their muet scheduled time.
Các thí sinh phải đến trung tâm thi thử trước 30 phút so với thời gian đã lên lịch cho kỳ thi Muet của họ.
some universities accept muet scores as an alternative to ielts for admission purposes.
Một số trường đại học chấp nhận điểm Muet thay cho IELTS cho mục đích tuyển sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay