muftis are wise
các vị mufti thông thái
muftis give guidance
các vị mufti đưa ra hướng dẫn
muftis issue fatwas
các vị mufti ban hành fatwa
muftis interpret law
các vị mufti giải thích luật pháp
muftis hold authority
các vị mufti nắm giữ quyền lực
muftis provide rulings
các vị mufti đưa ra các phán quyết
muftis promote justice
các vị mufti thúc đẩy công lý
muftis offer opinions
các vị mufti đưa ra ý kiến
muftis teach ethics
các vị mufti dạy đạo đức
muftis advise communities
các vị mufti tư vấn cho cộng đồng
muftis provide guidance on religious matters.
Các mufti cung cấp hướng dẫn về các vấn đề tôn giáo.
many muftis are consulted for legal opinions.
Nhiều mufti được tham khảo ý kiến về các vấn đề pháp lý.
muftis play a crucial role in islamic communities.
Các mufti đóng vai trò quan trọng trong các cộng đồng Hồi giáo.
the muftis issued a fatwa on the issue.
Các mufti đã ban hành một fatwa về vấn đề này.
muftis often hold significant influence in society.
Các mufti thường có ảnh hưởng đáng kể trong xã hội.
young scholars aspire to become muftis.
Các học giả trẻ tuổi khao khát trở thành mufti.
muftis are responsible for interpreting religious texts.
Các mufti chịu trách nhiệm giải thích các văn bản tôn giáo.
in some countries, muftis have judicial authority.
Ở một số quốc gia, các mufti có quyền hành tư pháp.
muftis often participate in interfaith dialogues.
Các mufti thường xuyên tham gia đối thoại liên tôn giáo.
communities look to muftis for ethical guidance.
Các cộng đồng tìm kiếm sự hướng dẫn đạo đức từ các mufti.
muftis are wise
các vị mufti thông thái
muftis give guidance
các vị mufti đưa ra hướng dẫn
muftis issue fatwas
các vị mufti ban hành fatwa
muftis interpret law
các vị mufti giải thích luật pháp
muftis hold authority
các vị mufti nắm giữ quyền lực
muftis provide rulings
các vị mufti đưa ra các phán quyết
muftis promote justice
các vị mufti thúc đẩy công lý
muftis offer opinions
các vị mufti đưa ra ý kiến
muftis teach ethics
các vị mufti dạy đạo đức
muftis advise communities
các vị mufti tư vấn cho cộng đồng
muftis provide guidance on religious matters.
Các mufti cung cấp hướng dẫn về các vấn đề tôn giáo.
many muftis are consulted for legal opinions.
Nhiều mufti được tham khảo ý kiến về các vấn đề pháp lý.
muftis play a crucial role in islamic communities.
Các mufti đóng vai trò quan trọng trong các cộng đồng Hồi giáo.
the muftis issued a fatwa on the issue.
Các mufti đã ban hành một fatwa về vấn đề này.
muftis often hold significant influence in society.
Các mufti thường có ảnh hưởng đáng kể trong xã hội.
young scholars aspire to become muftis.
Các học giả trẻ tuổi khao khát trở thành mufti.
muftis are responsible for interpreting religious texts.
Các mufti chịu trách nhiệm giải thích các văn bản tôn giáo.
in some countries, muftis have judicial authority.
Ở một số quốc gia, các mufti có quyền hành tư pháp.
muftis often participate in interfaith dialogues.
Các mufti thường xuyên tham gia đối thoại liên tôn giáo.
communities look to muftis for ethical guidance.
Các cộng đồng tìm kiếm sự hướng dẫn đạo đức từ các mufti.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay