mulishness

[Mỹ]/ˈmjuːlɪʃnəs/
[Anh]/ˈmjuːlɪʃnəs/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái của việc ngang ngạnh; sự cứng đầu hoặc ngoan cố.
Word Forms
số nhiềumulishnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

display mulishness

Vietnamese_translation

sheer mulishness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

her mulishness in refusing to compromise ultimately cost her the deal.

Sự bướng bỉnh của cô trong việc từ chối thỏa hiệp cuối cùng đã khiến cô mất đi thương vụ này.

the team's mulishness throughout the project impressed both clients and critics alike.

Sự bướng bỉnh của đội ngũ trong suốt dự án đã ấn tượng cả khách hàng và các nhà phê bình.

his mulishness about the smallest details often frustrated his colleagues.

Sự bướng bỉnh của anh về những chi tiết nhỏ nhất thường làm phiền đồng nghiệp của anh.

the mulishness of his determination could not be broken by any obstacle.

Sự bướng bỉnh trong quyết tâm của anh không thể bị đánh bại bởi bất kỳ chướng ngại nào.

she showed incredible mulishness in pursuing her unconventional career path.

Cô thể hiện sự bướng bỉnh phi thường trong việc theo đuổi con đường sự nghiệp không truyền thống của mình.

the politician's mulishness on the immigration issue divided the party.

Sự bướng bỉnh của chính trị gia về vấn đề nhập cư đã chia rẽ đảng.

his mulishness in negotiation was both admirable and exasperating.

Sự bướng bỉnh của anh trong đàm phán vừa đáng ngưỡng mộ vừa gây bực tức.

the mulishness of her refusal surprised everyone in the room.

Sự bướng bỉnh trong việc từ chối của cô đã làm cho tất cả mọi người trong phòng ngạc nhiên.

we admired the mulishness with which they defended their principles.

Chúng tôi ngưỡng mộ sự bướng bỉnh mà họ đã dùng để bảo vệ nguyên tắc của mình.

the ceo's mulishness about quality control saved the company from disaster.

Sự bướng bỉnh của giám đốc điều hành về kiểm soát chất lượng đã cứu công ty khỏi thảm họa.

her mulishness in the face of repeated failures inspired her teammates.

Sự bướng bỉnh của cô trước hàng loạt thất bại đã truyền cảm hứng cho các đồng đội của cô.

the mulishness of his character made him an excellent negotiator.

Sự bướng bỉnh trong tính cách của anh đã khiến anh trở thành một người đàm phán xuất sắc.

his mulishness about the plan prevented any meaningful progress on the project.

Sự bướng bỉnh của anh về kế hoạch đã ngăn cản bất kỳ tiến bộ nào có ý nghĩa trong dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay