| số nhiều | tractabilities |
tractability analysis
phân tích khả năng giải quyết
tractability issues
các vấn đề về khả năng giải quyết
tractability measures
các biện pháp khả thi
tractability models
các mô hình khả thi
tractability problems
các vấn đề về khả năng giải quyết
tractability methods
các phương pháp khả thi
tractability criteria
các tiêu chí khả thi
tractability factors
các yếu tố khả thi
tractability solutions
các giải pháp khả thi
tractability assessment
đánh giá khả năng giải quyết
her tractability made her a favorite among the team.
Tính dễ bảo của cô ấy khiến cô ấy trở thành người được yêu thích trong nhóm.
the tractability of the new software impressed the users.
Tính dễ sử dụng của phần mềm mới đã gây ấn tượng với người dùng.
in negotiations, tractability can lead to better outcomes.
Trong đàm phán, tính linh hoạt có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
the dog's tractability made it easy to train.
Tính dễ bảo của chú chó khiến việc huấn luyện trở nên dễ dàng.
her tractability in difficult situations is commendable.
Tính dễ bảo của cô ấy trong những tình huống khó khăn là đáng khen ngợi.
tractability is an important trait in leadership.
Tính linh hoạt là một phẩm chất quan trọng trong lãnh đạo.
the tractability of the materials made the project easier.
Tính dễ thích ứng của vật liệu đã giúp dự án dễ dàng hơn.
his tractability during the training sessions was noted by the instructor.
Tính dễ bảo của anh ấy trong các buổi huấn luyện đã được ghi nhận bởi người hướng dẫn.
tractability can enhance collaboration in a team.
Tính linh hoạt có thể tăng cường sự hợp tác trong một nhóm.
the tractability of the plan allowed for quick adjustments.
Tính linh hoạt của kế hoạch cho phép điều chỉnh nhanh chóng.
tractability analysis
phân tích khả năng giải quyết
tractability issues
các vấn đề về khả năng giải quyết
tractability measures
các biện pháp khả thi
tractability models
các mô hình khả thi
tractability problems
các vấn đề về khả năng giải quyết
tractability methods
các phương pháp khả thi
tractability criteria
các tiêu chí khả thi
tractability factors
các yếu tố khả thi
tractability solutions
các giải pháp khả thi
tractability assessment
đánh giá khả năng giải quyết
her tractability made her a favorite among the team.
Tính dễ bảo của cô ấy khiến cô ấy trở thành người được yêu thích trong nhóm.
the tractability of the new software impressed the users.
Tính dễ sử dụng của phần mềm mới đã gây ấn tượng với người dùng.
in negotiations, tractability can lead to better outcomes.
Trong đàm phán, tính linh hoạt có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
the dog's tractability made it easy to train.
Tính dễ bảo của chú chó khiến việc huấn luyện trở nên dễ dàng.
her tractability in difficult situations is commendable.
Tính dễ bảo của cô ấy trong những tình huống khó khăn là đáng khen ngợi.
tractability is an important trait in leadership.
Tính linh hoạt là một phẩm chất quan trọng trong lãnh đạo.
the tractability of the materials made the project easier.
Tính dễ thích ứng của vật liệu đã giúp dự án dễ dàng hơn.
his tractability during the training sessions was noted by the instructor.
Tính dễ bảo của anh ấy trong các buổi huấn luyện đã được ghi nhận bởi người hướng dẫn.
tractability can enhance collaboration in a team.
Tính linh hoạt có thể tăng cường sự hợp tác trong một nhóm.
the tractability of the plan allowed for quick adjustments.
Tính linh hoạt của kế hoạch cho phép điều chỉnh nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay