multi-day

[Mỹ]/[ˈmʌlti deɪ]/
[Anh]/[ˈmʌlti deɪ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Kéo dài hoặc diễn ra trong nhiều ngày; trải dài qua nhiều ngày.
n. Một sự kiện hoặc giai đoạn kéo dài trong nhiều ngày.

Cụm từ & Cách kết hợp

multi-day trip

chuyến đi nhiều ngày

multi-day event

sự kiện kéo dài nhiều ngày

multi-day forecast

dự báo nhiều ngày

multi-day challenge

thử thách kéo dài nhiều ngày

multi-day hike

chuyến đi bộ đường dài nhiều ngày

multi-day conference

hội nghị kéo dài nhiều ngày

multi-day closure

đóng cửa nhiều ngày

multi-day project

dự án kéo dài nhiều ngày

multi-day training

khóa đào tạo kéo dài nhiều ngày

multi-day outage

sự gián đoạn kéo dài nhiều ngày

Câu ví dụ

we planned a multi-day hiking trip through the mountains.

Chúng tôi đã lên kế hoạch một chuyến đi bộ đường dài nhiều ngày xuyên qua núi.

the conference featured multi-day workshops and keynote speakers.

Hội nghị có các hội thảo kéo dài nhiều ngày và các diễn giả chính.

due to the storm, the rescue operation lasted several multi-day shifts.

Do bão, chiến dịch cứu hộ kéo dài trong nhiều ca làm việc liên tục.

the multi-day festival showcased local artists and musicians.

Nghỉ lễ kéo dài nhiều ngày giới thiệu các nghệ sĩ và nhạc sĩ địa phương.

the team embarked on a multi-day research expedition to the rainforest.

Đội ngũ đã thực hiện một cuộc thám hiểm nghiên cứu kéo dài nhiều ngày đến rừng nhiệt đới.

the multi-day training program covered advanced software techniques.

Chương trình đào tạo kéo dài nhiều ngày bao gồm các kỹ thuật phần mềm nâng cao.

we enjoyed a relaxing multi-day cruise along the coast.

Chúng tôi đã tận hưởng một chuyến du ngoạn thư giãn kéo dài nhiều ngày dọc theo bờ biển.

the investigation involved a multi-day search of the abandoned building.

Cuộc điều tra bao gồm một cuộc tìm kiếm kéo dài nhiều ngày trong tòa nhà bỏ hoang.

the company organized a multi-day team-building event.

Công ty đã tổ chức một sự kiện xây dựng đội nhóm kéo dài nhiều ngày.

the archaeological dig lasted for several multi-day weeks.

Cuộc khai quật khảo cổ kéo dài trong nhiều tuần liên tục.

the multi-day road trip was filled with scenic views and memorable stops.

Chuyến đi đường bộ kéo dài nhiều ngày tràn ngập cảnh quan tuyệt đẹp và những điểm dừng đáng nhớ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay