multi-directional

[Mỹ]/[ˈmʌlti daɪˈrekʃənəl]/
[Anh]/[ˈmʌlti daɪˈrekʃənəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có hoặc liên quan đến nhiều hướng; di chuyển hoặc hoạt động theo nhiều hướng; Liên quan đến hoặc bao gồm nhiều hướng.
adv. Theo nhiều hướng.

Cụm từ & Cách kết hợp

multi-directional traffic

giao thông đa hướng

multi-directional flow

dòng chảy đa hướng

multi-directional analysis

phân tích đa hướng

multi-directional approach

phương pháp đa hướng

multi-directional movement

chuyển động đa hướng

multi-directional design

thiết kế đa hướng

multi-directional data

dữ liệu đa hướng

multi-directional strategy

chiến lược đa hướng

multi-directional communication

truyền thông đa hướng

multi-directional system

hệ thống đa hướng

Câu ví dụ

the company adopted a multi-directional approach to marketing.

Doanh nghiệp đã áp dụng phương pháp tiếp thị đa chiều.

we need a multi-directional strategy to address this complex problem.

Chúng ta cần một chiến lược đa chiều để giải quyết vấn đề phức tạp này.

the investigation revealed a multi-directional network of corruption.

Điều tra đã phơi bày một mạng lưới tham nhũng đa chiều.

the project required a multi-directional team with diverse skills.

Dự án yêu cầu một nhóm đa chiều với nhiều kỹ năng khác nhau.

the city's development plan considered multi-directional growth opportunities.

Kế hoạch phát triển của thành phố đã xem xét các cơ hội phát triển đa chiều.

the research explored a multi-directional relationship between diet and exercise.

Nghiên cứu đã khám phá mối quan hệ đa chiều giữa chế độ ăn uống và vận động.

the artist used a multi-directional style blending various techniques.

Nghệ sĩ đã sử dụng phong cách đa chiều kết hợp nhiều kỹ thuật khác nhau.

the new software offers multi-directional data analysis capabilities.

Phần mềm mới cung cấp khả năng phân tích dữ liệu đa chiều.

the discussion involved a multi-directional exchange of ideas and perspectives.

Bài thảo luận liên quan đến việc trao đổi ý tưởng và quan điểm đa chiều.

the company's success stemmed from its multi-directional business model.

Sự thành công của công ty bắt nguồn từ mô hình kinh doanh đa chiều của họ.

the report highlighted the need for a multi-directional communication strategy.

Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu có chiến lược giao tiếp đa chiều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay