polydirectional flow
dòng chảy đa hướng
polydirectional antenna
ăng-ten đa hướng
polydirectional sensor
cảm biến đa hướng
polydirectional motion
chuyển động đa hướng
polydirectional communication
giao tiếp đa hướng
polydirectional system
hệ thống đa hướng
polydirectional data
dữ liệu đa hướng
polydirectional network
mạng đa hướng
polydirectional input
đầu vào đa hướng
polydirectional output
đầu ra đa hướng
polydirectional communication is essential in modern networks.
Truyền thông đa hướng là điều cần thiết trong các mạng hiện đại.
the robot is designed for polydirectional movement.
Robot được thiết kế để di chuyển đa hướng.
polydirectional antennas can improve signal reception.
Các ăng-ten đa hướng có thể cải thiện khả năng thu tín hiệu.
we need a polydirectional approach to solve this problem.
Chúng ta cần một cách tiếp cận đa hướng để giải quyết vấn đề này.
polydirectional traffic flow can enhance urban mobility.
Luồng giao thông đa hướng có thể nâng cao khả năng di chuyển đô thị.
the polydirectional nature of the device allows for greater flexibility.
Tính chất đa hướng của thiết bị cho phép sự linh hoạt hơn.
in robotics, polydirectional sensors are becoming increasingly popular.
Trong lĩnh vực robot học, các cảm biến đa hướng ngày càng trở nên phổ biến.
polydirectional lighting can create a more dynamic atmosphere.
Ánh sáng đa hướng có thể tạo ra một bầu không khí sống động hơn.
the polydirectional strategy helped the team achieve their goals.
Chiến lược đa hướng đã giúp đội đạt được mục tiêu của họ.
polydirectional feedback is crucial for effective learning.
Phản hồi đa hướng rất quan trọng cho việc học hiệu quả.
polydirectional flow
dòng chảy đa hướng
polydirectional antenna
ăng-ten đa hướng
polydirectional sensor
cảm biến đa hướng
polydirectional motion
chuyển động đa hướng
polydirectional communication
giao tiếp đa hướng
polydirectional system
hệ thống đa hướng
polydirectional data
dữ liệu đa hướng
polydirectional network
mạng đa hướng
polydirectional input
đầu vào đa hướng
polydirectional output
đầu ra đa hướng
polydirectional communication is essential in modern networks.
Truyền thông đa hướng là điều cần thiết trong các mạng hiện đại.
the robot is designed for polydirectional movement.
Robot được thiết kế để di chuyển đa hướng.
polydirectional antennas can improve signal reception.
Các ăng-ten đa hướng có thể cải thiện khả năng thu tín hiệu.
we need a polydirectional approach to solve this problem.
Chúng ta cần một cách tiếp cận đa hướng để giải quyết vấn đề này.
polydirectional traffic flow can enhance urban mobility.
Luồng giao thông đa hướng có thể nâng cao khả năng di chuyển đô thị.
the polydirectional nature of the device allows for greater flexibility.
Tính chất đa hướng của thiết bị cho phép sự linh hoạt hơn.
in robotics, polydirectional sensors are becoming increasingly popular.
Trong lĩnh vực robot học, các cảm biến đa hướng ngày càng trở nên phổ biến.
polydirectional lighting can create a more dynamic atmosphere.
Ánh sáng đa hướng có thể tạo ra một bầu không khí sống động hơn.
the polydirectional strategy helped the team achieve their goals.
Chiến lược đa hướng đã giúp đội đạt được mục tiêu của họ.
polydirectional feedback is crucial for effective learning.
Phản hồi đa hướng rất quan trọng cho việc học hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay