multi-part

[Mỹ]/[ˈmʌlti pɑːt]/
[Anh]/[ˈmʌlti pɑːrt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tác phẩm hoặc màn trình diễn bao gồm nhiều phần
adj. bao gồm nhiều bộ phận; có nhiều thành phần; chia thành nhiều phần; có vài phần

Cụm từ & Cách kết hợp

multi-part series

loạt nhiều phần

multi-part system

hệ thống nhiều phần

multi-part document

tài liệu nhiều phần

multi-part harmony

hòa âm nhiều phần

multi-part structure

cấu trúc nhiều phần

multi-part approach

phương pháp tiếp cận nhiều phần

multi-part equation

phương trình nhiều phần

multi-part installation

lắp đặt nhiều phần

multi-part project

dự án nhiều phần

multi-part form

biểu mẫu nhiều phần

Câu ví dụ

the company launched a multi-part marketing campaign targeting different demographics.

Công ty đã triển khai một chiến dịch marketing nhiều giai đoạn nhắm mục tiêu đến các nhóm nhân khẩu học khác nhau.

the documentary was a multi-part series exploring the history of jazz music.

Bộ phim tài liệu là một loạt phim nhiều phần khám phá lịch sử của âm nhạc jazz.

he submitted a multi-part application form online.

Anh ấy đã gửi trực tuyến một mẫu đăng ký nhiều phần.

the investigation involved a multi-part analysis of the data.

Cuộc điều tra bao gồm một phân tích nhiều giai đoạn của dữ liệu.

the project required a multi-part team with diverse skill sets.

Dự án đòi hỏi một đội ngũ nhiều thành phần với các bộ kỹ năng đa dạng.

the legal agreement was a complex, multi-part contract.

Thỏa thuận pháp lý là một hợp đồng phức tạp, nhiều phần.

the essay was a well-structured, multi-part argument.

Bài luận là một lập luận được cấu trúc tốt, nhiều phần.

the training program included a multi-part assessment process.

Chương trình đào tạo bao gồm một quy trình đánh giá nhiều giai đoạn.

the presentation was a multi-part demonstration of the new product.

Bài thuyết trình là một buổi trình bày sản phẩm mới nhiều phần.

the research study utilized a multi-part data collection method.

Nghiên cứu sử dụng một phương pháp thu thập dữ liệu nhiều phần.

the software update included a multi-part installation process.

Cập nhật phần mềm bao gồm một quy trình cài đặt nhiều giai đoạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay