multi-tiered system
Hệ thống đa tầng
multi-tiered approach
Phương pháp đa tầng
multi-tiered structure
Cấu trúc đa tầng
multi-tiered platform
Nền tảng đa tầng
the company implemented a multi-tiered support system to handle customer inquiries efficiently.
Doanh nghiệp đã triển khai hệ thống hỗ trợ đa cấp để xử lý các câu hỏi của khách hàng một cách hiệu quả.
we designed a multi-tiered pricing strategy to appeal to a wider range of customers.
Chúng tôi đã thiết kế một chiến lược định giá đa cấp để thu hút một phạm vi rộng hơn các khách hàng.
the organization's structure is a multi-tiered hierarchy with clear reporting lines.
Cấu trúc của tổ chức là một hệ thống phân cấp đa cấp với các đường báo cáo rõ ràng.
the project involved a multi-tiered approach to risk management and mitigation.
Dự án này liên quan đến một phương pháp đa cấp để quản lý và giảm thiểu rủi ro.
the museum showcased a multi-tiered exhibit on ancient civilizations.
Bảo tàng đã trưng bày một triển lãm đa cấp về các nền văn minh cổ đại.
the software offers a multi-tiered security system to protect user data.
Phần mềm cung cấp một hệ thống bảo mật đa cấp để bảo vệ dữ liệu người dùng.
the city's infrastructure includes a multi-tiered transportation network.
Hạ tầng của thành phố bao gồm một mạng lưới giao thông đa cấp.
the training program featured a multi-tiered curriculum for different skill levels.
Chương trình đào tạo có một chương trình học đa cấp cho các cấp độ kỹ năng khác nhau.
the investigation followed a multi-tiered process to ensure thoroughness.
Điều tra tuân theo một quy trình đa cấp để đảm bảo tính toàn diện.
the sales team utilized a multi-tiered commission structure to incentivize performance.
Đội ngũ bán hàng đã sử dụng một cấu trúc hoa hồng đa cấp để khuyến khích hiệu suất.
the website navigation is designed with a multi-tiered menu system.
Hệ thống điều hướng của trang web được thiết kế với hệ thống menu đa cấp.
multi-tiered system
Hệ thống đa tầng
multi-tiered approach
Phương pháp đa tầng
multi-tiered structure
Cấu trúc đa tầng
multi-tiered platform
Nền tảng đa tầng
the company implemented a multi-tiered support system to handle customer inquiries efficiently.
Doanh nghiệp đã triển khai hệ thống hỗ trợ đa cấp để xử lý các câu hỏi của khách hàng một cách hiệu quả.
we designed a multi-tiered pricing strategy to appeal to a wider range of customers.
Chúng tôi đã thiết kế một chiến lược định giá đa cấp để thu hút một phạm vi rộng hơn các khách hàng.
the organization's structure is a multi-tiered hierarchy with clear reporting lines.
Cấu trúc của tổ chức là một hệ thống phân cấp đa cấp với các đường báo cáo rõ ràng.
the project involved a multi-tiered approach to risk management and mitigation.
Dự án này liên quan đến một phương pháp đa cấp để quản lý và giảm thiểu rủi ro.
the museum showcased a multi-tiered exhibit on ancient civilizations.
Bảo tàng đã trưng bày một triển lãm đa cấp về các nền văn minh cổ đại.
the software offers a multi-tiered security system to protect user data.
Phần mềm cung cấp một hệ thống bảo mật đa cấp để bảo vệ dữ liệu người dùng.
the city's infrastructure includes a multi-tiered transportation network.
Hạ tầng của thành phố bao gồm một mạng lưới giao thông đa cấp.
the training program featured a multi-tiered curriculum for different skill levels.
Chương trình đào tạo có một chương trình học đa cấp cho các cấp độ kỹ năng khác nhau.
the investigation followed a multi-tiered process to ensure thoroughness.
Điều tra tuân theo một quy trình đa cấp để đảm bảo tính toàn diện.
the sales team utilized a multi-tiered commission structure to incentivize performance.
Đội ngũ bán hàng đã sử dụng một cấu trúc hoa hồng đa cấp để khuyến khích hiệu suất.
the website navigation is designed with a multi-tiered menu system.
Hệ thống điều hướng của trang web được thiết kế với hệ thống menu đa cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay