multicoloredly

[Mỹ]/[ˈmʌltɪˌkʌlərdli]/
[Anh]/[ˈmʌltɪˌkʌlərdli]/

Dịch

adv. Một cách đa sắc; với nhiều màu sắc khác nhau.; Có hoặc thể hiện nhiều màu sắc.

Cụm từ & Cách kết hợp

multicoloredly lit

Vietnamese_translation

shining multicoloredly

Vietnamese_translation

multicoloredly swirling

Vietnamese_translation

multicoloredly patterned

Vietnamese_translation

glowed multicoloredly

Vietnamese_translation

dancing multicoloredly

Vietnamese_translation

painted multicoloredly

Vietnamese_translation

sparkling multicoloredly

Vietnamese_translation

displayed multicoloredly

Vietnamese_translation

glistened multicoloredly

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the autumn leaves fell, multicoloredly blanketing the ground.

Lá mùa thu rụng xuống, phủ đầy mặt đất với nhiều màu sắc.

the sunset glowed, multicoloredly painting the clouds above.

Ánh hoàng hôn lấp lánh, vẽ lên những đám mây phía trên bằng nhiều màu sắc.

the festival decorations shimmered, multicoloredly adorning the town square.

Phần trang trí lễ hội lấp lánh, trang trí quảng trường thành phố với nhiều màu sắc.

the peacock’s feathers displayed, multicoloredly catching the sunlight.

Các chiếc lông của con công tỏa sáng, phản chiếu ánh nắng mặt trời với nhiều màu sắc.

the children’s drawings appeared, multicoloredly illustrating their dreams.

Các bức tranh của trẻ em xuất hiện, minh họa những giấc mơ của chúng với nhiều màu sắc.

the fabric swirled, multicoloredly reflecting the stage lights.

Vải xoáy tròn, phản chiếu ánh đèn sân khấu với nhiều màu sắc.

the fireworks exploded, multicoloredly lighting up the night sky.

Pháo hoa nổ lên, thắp sáng bầu trời đêm với nhiều màu sắc.

the coral reef thrived, multicoloredly teeming with marine life.

Rạn san hô phát triển mạnh mẽ, đầy ắp sinh vật biển với nhiều màu sắc.

the butterfly danced, multicoloredly flitting through the garden.

Con bướm nhảy múa, bay lượn qua khu vườn với nhiều màu sắc.

the glass mosaic shone, multicoloredly reflecting the gallery’s light.

Chiếc mosaics bằng kính tỏa sáng, phản chiếu ánh sáng của phòng trưng bày với nhiều màu sắc.

the carnival parade marched, multicoloredly celebrating the season.

Đội rước lễ hội diễu hành, ăn mừng mùa với nhiều màu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay