multifocal lenses
ống kính đa tiêu cự
multifocal glasses
kính đa tiêu cự
multifocal contact
thấu kính áp tròng đa tiêu cự
multifocal vision
thị lực đa tiêu cự
multifocal implants
cấy ghép đa tiêu cự
multifocal design
thiết kế đa tiêu cự
multifocal therapy
liệu pháp đa tiêu cự
multifocal strategy
chiến lược đa tiêu cự
multifocal approach
cách tiếp cận đa tiêu cự
multifocal treatment
điều trị đa tiêu cự
she needs multifocal glasses to see clearly at different distances.
Cô ấy cần kính đa tiêu cự để nhìn rõ ở các khoảng cách khác nhau.
multifocal lenses are popular among older adults.
Kính đa tiêu cự phổ biến trong số người lớn tuổi.
the multifocal approach to education benefits diverse learners.
Phương pháp đa tiêu cự trong giáo dục mang lại lợi ích cho những người học đa dạng.
doctors recommend multifocal contact lenses for patients with presbyopia.
Các bác sĩ khuyên dùng kính áp tròng đa tiêu cự cho bệnh nhân bị lão thị.
she found that multifocal reading glasses improved her vision significantly.
Cô ấy nhận thấy rằng kính đọc sách đa tiêu cự đã cải thiện đáng kể thị lực của mình.
the multifocal strategy helped the team address various challenges.
Chiến lược đa tiêu cự đã giúp đội ngũ giải quyết nhiều thách thức.
with multifocal lenses, you can see both near and far without switching glasses.
Với kính đa tiêu cự, bạn có thể nhìn gần và xa mà không cần phải đổi kính.
her multifocal vision allows her to enjoy both reading and driving.
Thị lực đa tiêu cự của cô ấy cho phép cô ấy tận hưởng cả đọc sách và lái xe.
the multifocal design of the building accommodates various activities.
Thiết kế đa tiêu cự của tòa nhà đáp ứng nhiều hoạt động khác nhau.
using multifocal strategies can enhance problem-solving skills.
Sử dụng các chiến lược đa tiêu cự có thể nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề.
multifocal lenses
ống kính đa tiêu cự
multifocal glasses
kính đa tiêu cự
multifocal contact
thấu kính áp tròng đa tiêu cự
multifocal vision
thị lực đa tiêu cự
multifocal implants
cấy ghép đa tiêu cự
multifocal design
thiết kế đa tiêu cự
multifocal therapy
liệu pháp đa tiêu cự
multifocal strategy
chiến lược đa tiêu cự
multifocal approach
cách tiếp cận đa tiêu cự
multifocal treatment
điều trị đa tiêu cự
she needs multifocal glasses to see clearly at different distances.
Cô ấy cần kính đa tiêu cự để nhìn rõ ở các khoảng cách khác nhau.
multifocal lenses are popular among older adults.
Kính đa tiêu cự phổ biến trong số người lớn tuổi.
the multifocal approach to education benefits diverse learners.
Phương pháp đa tiêu cự trong giáo dục mang lại lợi ích cho những người học đa dạng.
doctors recommend multifocal contact lenses for patients with presbyopia.
Các bác sĩ khuyên dùng kính áp tròng đa tiêu cự cho bệnh nhân bị lão thị.
she found that multifocal reading glasses improved her vision significantly.
Cô ấy nhận thấy rằng kính đọc sách đa tiêu cự đã cải thiện đáng kể thị lực của mình.
the multifocal strategy helped the team address various challenges.
Chiến lược đa tiêu cự đã giúp đội ngũ giải quyết nhiều thách thức.
with multifocal lenses, you can see both near and far without switching glasses.
Với kính đa tiêu cự, bạn có thể nhìn gần và xa mà không cần phải đổi kính.
her multifocal vision allows her to enjoy both reading and driving.
Thị lực đa tiêu cự của cô ấy cho phép cô ấy tận hưởng cả đọc sách và lái xe.
the multifocal design of the building accommodates various activities.
Thiết kế đa tiêu cự của tòa nhà đáp ứng nhiều hoạt động khác nhau.
using multifocal strategies can enhance problem-solving skills.
Sử dụng các chiến lược đa tiêu cự có thể nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay