multifold benefits
những lợi ích đa dạng
multifold approach
phương pháp đa diện
multifold growth
sự tăng trưởng đa dạng
multifold impact
tác động đa chiều
multifold strategy
chiến lược đa diện
multifold opportunities
những cơ hội đa dạng
multifold solutions
những giải pháp đa diện
multifold advantages
những lợi thế đa dạng
multifold risks
những rủi ro đa dạng
multifold challenges
những thách thức đa dạng
the benefits of exercise are multifold.
những lợi ích của việc tập thể dục là đa dạng.
her skills in negotiation are multifold.
kỹ năng đàm phán của cô ấy là đa dạng.
the challenges we face are multifold.
những thách thức chúng ta phải đối mặt là đa dạng.
the reasons for his success are multifold.
những lý do dẫn đến thành công của anh ấy là đa dạng.
learning a new language has multifold advantages.
học một ngôn ngữ mới có nhiều lợi ích.
the effects of climate change are multifold.
những tác động của biến đổi khí hậu là đa dạng.
the solutions to the problem are multifold.
những giải pháp cho vấn đề là đa dạng.
her contributions to the project were multifold.
những đóng góp của cô ấy cho dự án là đa dạng.
the cultural influences are multifold in this region.
những ảnh hưởng văn hóa là đa dạng ở khu vực này.
the risks involved are multifold and complex.
những rủi ro liên quan là đa dạng và phức tạp.
multifold benefits
những lợi ích đa dạng
multifold approach
phương pháp đa diện
multifold growth
sự tăng trưởng đa dạng
multifold impact
tác động đa chiều
multifold strategy
chiến lược đa diện
multifold opportunities
những cơ hội đa dạng
multifold solutions
những giải pháp đa diện
multifold advantages
những lợi thế đa dạng
multifold risks
những rủi ro đa dạng
multifold challenges
những thách thức đa dạng
the benefits of exercise are multifold.
những lợi ích của việc tập thể dục là đa dạng.
her skills in negotiation are multifold.
kỹ năng đàm phán của cô ấy là đa dạng.
the challenges we face are multifold.
những thách thức chúng ta phải đối mặt là đa dạng.
the reasons for his success are multifold.
những lý do dẫn đến thành công của anh ấy là đa dạng.
learning a new language has multifold advantages.
học một ngôn ngữ mới có nhiều lợi ích.
the effects of climate change are multifold.
những tác động của biến đổi khí hậu là đa dạng.
the solutions to the problem are multifold.
những giải pháp cho vấn đề là đa dạng.
her contributions to the project were multifold.
những đóng góp của cô ấy cho dự án là đa dạng.
the cultural influences are multifold in this region.
những ảnh hưởng văn hóa là đa dạng ở khu vực này.
the risks involved are multifold and complex.
những rủi ro liên quan là đa dạng và phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay