multifold

[Mỹ]/ˈmʌl.tɪ.fəʊld/
[Anh]/ˈmʌl.tɪ.foʊld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có nhiều phần hoặc khía cạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

multifold benefits

những lợi ích đa dạng

multifold approach

phương pháp đa diện

multifold growth

sự tăng trưởng đa dạng

multifold impact

tác động đa chiều

multifold strategy

chiến lược đa diện

multifold opportunities

những cơ hội đa dạng

multifold solutions

những giải pháp đa diện

multifold advantages

những lợi thế đa dạng

multifold risks

những rủi ro đa dạng

multifold challenges

những thách thức đa dạng

Câu ví dụ

the benefits of exercise are multifold.

những lợi ích của việc tập thể dục là đa dạng.

her skills in negotiation are multifold.

kỹ năng đàm phán của cô ấy là đa dạng.

the challenges we face are multifold.

những thách thức chúng ta phải đối mặt là đa dạng.

the reasons for his success are multifold.

những lý do dẫn đến thành công của anh ấy là đa dạng.

learning a new language has multifold advantages.

học một ngôn ngữ mới có nhiều lợi ích.

the effects of climate change are multifold.

những tác động của biến đổi khí hậu là đa dạng.

the solutions to the problem are multifold.

những giải pháp cho vấn đề là đa dạng.

her contributions to the project were multifold.

những đóng góp của cô ấy cho dự án là đa dạng.

the cultural influences are multifold in this region.

những ảnh hưởng văn hóa là đa dạng ở khu vực này.

the risks involved are multifold and complex.

những rủi ro liên quan là đa dạng và phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay