unilingual speaker
người nói một ngôn ngữ
unilingual education
giáo dục đơn ngôn ngữ
unilingual country
quốc gia đơn ngôn ngữ
unilingual policy
chính sách đơn ngôn ngữ
unilingual communication
giao tiếp đơn ngôn ngữ
unilingual system
hệ thống đơn ngôn ngữ
unilingual environment
môi trường đơn ngôn ngữ
unilingual community
cộng đồng đơn ngôn ngữ
unilingual approach
phương pháp tiếp cận đơn ngôn ngữ
unilingual resources
nguồn lực đơn ngôn ngữ
in a unilingual environment, communication can be challenging.
trong môi trường đơn ngữ, giao tiếp có thể là một thách thức.
many unilingual speakers find it difficult to learn a new language.
nhiều người nói đơn ngữ thấy khó học một ngôn ngữ mới.
unilingual education systems may limit students' global perspectives.
các hệ thống giáo dục đơn ngữ có thể hạn chế quan điểm toàn cầu của học sinh.
she prefers unilingual books to improve her vocabulary.
cô ấy thích những cuốn sách đơn ngữ để cải thiện vốn từ vựng của mình.
unilingual policies can create barriers for immigrants.
các chính sách đơn ngữ có thể tạo ra rào cản cho người nhập cư.
unilingual individuals might miss out on cultural nuances.
những người đơn ngữ có thể bỏ lỡ những sắc thái văn hóa.
in a unilingual society, the majority language dominates.
trong một xã hội đơn ngữ, ngôn ngữ chiếm ưu thế.
being unilingual can limit job opportunities in a multicultural world.
việc chỉ biết một ngôn ngữ có thể hạn chế cơ hội việc làm trong một thế giới đa văn hóa.
unilingual communication often requires more effort to convey meaning.
giao tiếp đơn ngữ thường đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn để truyền đạt ý nghĩa.
he is unilingual, which makes traveling abroad more complicated.
anh ấy chỉ biết một ngôn ngữ, điều này khiến việc đi du lịch nước ngoài trở nên phức tạp hơn.
unilingual speaker
người nói một ngôn ngữ
unilingual education
giáo dục đơn ngôn ngữ
unilingual country
quốc gia đơn ngôn ngữ
unilingual policy
chính sách đơn ngôn ngữ
unilingual communication
giao tiếp đơn ngôn ngữ
unilingual system
hệ thống đơn ngôn ngữ
unilingual environment
môi trường đơn ngôn ngữ
unilingual community
cộng đồng đơn ngôn ngữ
unilingual approach
phương pháp tiếp cận đơn ngôn ngữ
unilingual resources
nguồn lực đơn ngôn ngữ
in a unilingual environment, communication can be challenging.
trong môi trường đơn ngữ, giao tiếp có thể là một thách thức.
many unilingual speakers find it difficult to learn a new language.
nhiều người nói đơn ngữ thấy khó học một ngôn ngữ mới.
unilingual education systems may limit students' global perspectives.
các hệ thống giáo dục đơn ngữ có thể hạn chế quan điểm toàn cầu của học sinh.
she prefers unilingual books to improve her vocabulary.
cô ấy thích những cuốn sách đơn ngữ để cải thiện vốn từ vựng của mình.
unilingual policies can create barriers for immigrants.
các chính sách đơn ngữ có thể tạo ra rào cản cho người nhập cư.
unilingual individuals might miss out on cultural nuances.
những người đơn ngữ có thể bỏ lỡ những sắc thái văn hóa.
in a unilingual society, the majority language dominates.
trong một xã hội đơn ngữ, ngôn ngữ chiếm ưu thế.
being unilingual can limit job opportunities in a multicultural world.
việc chỉ biết một ngôn ngữ có thể hạn chế cơ hội việc làm trong một thế giới đa văn hóa.
unilingual communication often requires more effort to convey meaning.
giao tiếp đơn ngữ thường đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn để truyền đạt ý nghĩa.
he is unilingual, which makes traveling abroad more complicated.
anh ấy chỉ biết một ngôn ngữ, điều này khiến việc đi du lịch nước ngoài trở nên phức tạp hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay